Japanese J2 League11:00 ngày 28/09/2025

Blaublitz Akita
0 - 0

V-Varen Nagasaki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Blaublitz AkitaChỉ sốV-Varen Nagasaki
37Chỉ số 2477
4Chỉ số 31
53Chỉ số 2383
1Chỉ số 214
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 80
3Chỉ số 29
2Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Blaublitz Akita
Sơ đồ 4-4-2116302520666293411
Đội hình xuất phát

G.Yamada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Muramatsu#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Iizumi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Okazaki#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Nagai#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Yoshioka#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Doi#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Morooka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Sato#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Suzuki#34 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Kajiya#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kajiya#32

Y.Kajiya#8

Y.Kajiya#31

Y.Kajiya#9

Y.Kajiya#19

Y.Kajiya#40

Y.Kajiya#90

Y.Kajiya#23

Y.Kajiya#14
V-Varen Nagasaki
Sơ đồ 3-4-2-121482944235850101611
Đội hình xuất phát

M.Goto#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Teruyama#48 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Arai#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Egawa#44 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Yoneda#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Yamaguchi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Pituca#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Onaga#50 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Jesus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

E.S.Deocleciano#16 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

E.Junio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Junio#31

E.Junio#17

E.Junio#3

E.Junio#19

E.Junio#15

E.Junio#34

E.Junio#13

E.Junio#18

E.Junio#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
V-Varen Nagasaki5 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki2 - 2
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 0
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki4 - 2
Blaublitz Akita
V-Varen Nagasaki0 - 0
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 1
V-Varen Nagasaki
Blaublitz Akita1 - 1
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 2
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 2
V-Varen NagasakiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blaublitz Akita
Ventforet Kofu1 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita3 - 2
Ehime FC
Tokushima Vortis1 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita1 - 2
FC Imabari
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 2
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 0
Fujieda MYFC
SC Sagamihara1 - 1
Blaublitz Akita
Jubilo Iwata1 - 4
Blaublitz Akita
Reinmeer Aomori FC1 - 2
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita3 - 2
Roasso KumamotoĐối chiếu
Phong độ gần đây của V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 1
Kataller Toyama
RB Omiya Ardija1 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki2 - 1
Fujieda MYFC
V-Varen Nagasaki1 - 0
Renofa Yamaguchi
Sagan Tosu1 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki2 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
V-Varen Nagasaki0 - 0
Vegalta Sendai
V-Varen Nagasaki1 - 0
Real Sociedad
Kashima Antlers2 - 1
V-Varen Nagasaki
Iwaki FC1 - 1
V-Varen NagasakiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Blaublitz Akita
#10#20#30#44#53#60#70
V-Varen Nagasaki
#10#20#30#41#59#60#70
Mito Hollyhock
JEF United Ichihara Chiba
Montedio Yamagata
Oita Trinita