Turkish Cup00:30 ngày 25/04/2025

Trabzonspor
2 - 0

Goztepe
Thống kê
Thống kê trận đấu
TrabzonsporChỉ sốGoztepe
79Chỉ số 2460
0Chỉ số 40
105Chỉ số 2373
1Chỉ số 80
0Chỉ số 32
16Chỉ số 2211
4Chỉ số 25
6Chỉ số 214
61Chỉ số 2539
Lineup
Đội hình trận đấu
Trabzonspor
Sơ đồ 4-2-3-11791544195112214917
Đội hình xuất phát

U.Çakır#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

P.Malheiro#79 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Savić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Batahov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Eskihellaç#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Lundstram#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Tufan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Zubkov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Sikan#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.N.Nwakaeme#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Banza#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Banza#77
S.Banza#82

S.Banza#94

S.Banza#10
S.Banza#91
S.Banza#24

S.Banza#54

S.Banza#7

S.Banza#84

S.Banza#61
Goztepe
Sơ đồ 3-4-1-21452277211630431979
Đội hình xuất phát
A.Özcimen#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Altikardes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Héliton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Günter#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Bayrak#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Erdogan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Dennis#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Sangare#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Tijanič#43 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Emersonn#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Rômulo#79 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Rômulo#6

Rômulo#7

Rômulo#97

Rômulo#24

Rômulo#12

Rômulo#9

Rômulo#8

Rômulo#23
Rômulo#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trabzonspor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Iskenderunspor | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Alanyaspor | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Caykur Rizespor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Karagumruk | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 6 | Ankaragucu | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fenerbahce | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Goztepe | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 3 | Istanbulspor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Gaziantep Futbol Kulübü | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Erzurumspor FK | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 6 | Kasimpasa | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Konyaspor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Galatasaray | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Başakşehir Futbol Kulübü | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | Eyupspor | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Corum FK | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 6 | Boluspor | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Besiktas JK | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Bodrum FK | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Sivasspor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Antalyaspor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Kocaelispor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 6 | Kirklarelispor | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Trabzonspor1 - 1
Goztepe
Goztepe2 - 1
Trabzonspor
Trabzonspor4 - 2
Goztepe
Goztepe0 - 1
Trabzonspor
Goztepe1 - 1
Trabzonspor
Trabzonspor1 - 0
Goztepe
Goztepe1 - 3
Trabzonspor
Trabzonspor0 - 1
Goztepe
Goztepe1 - 3
Trabzonspor
Trabzonspor1 - 2
GoztepeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trabzonspor
Adana Demirspor0 - 1
Trabzonspor
Trabzonspor2 - 0
Caykur Rizespor
Fenerbahce4 - 1
Trabzonspor
Trabzonspor2 - 2
Bodrum FK
Trabzonspor1 - 1
Goztepe
Başakşehir Futbol Kulübü0 - 3
Trabzonspor
Trabzonspor1 - 2
Atakas Hatayspor
Konyaspor1 - 0
Trabzonspor
Trabzonspor5 - 2
Caykur Rizespor
Trabzonspor3 - 2
Gaziantep Futbol KulübüĐối chiếu
Phong độ gần đây của Goztepe
Goztepe1 - 1
Besiktas JK
Konyaspor1 - 0
Goztepe
Goztepe1 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Besiktas JK1 - 3
Goztepe
Trabzonspor1 - 1
Goztepe
Goztepe1 - 1
Eyupspor
Sivasspor3 - 1
Goztepe
Goztepe2 - 2
Samsunspor
Kasimpasa0 - 5
Goztepe
Kayserispor1 - 0
GoztepeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trabzonspor
#12#20#30#40#54#60#70
Goztepe
#10#20#30#42#55#60#70
Iskenderunspor
Alanyaspor
Karagumruk
Ankaragucu
Istanbulspor
Erzurumspor FK
Galatasaray
Corum FK
Boluspor
Antalyaspor
Kocaelispor
Kirklarelispor