Turkish Super League00:30 ngày 09/03/2025

Trabzonspor
1 - 2

Atakas Hatayspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
TrabzonsporChỉ sốAtakas Hatayspor
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
7Chỉ số 21
135Chỉ số 2367
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
18Chỉ số 222
86Chỉ số 2417
2Chỉ số 35
Lineup
Đội hình trận đấu
Trabzonspor
Sơ đồ 4-2-3-114544776357221417
Đội hình xuất phát

U.Çakır#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Türkmen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Lundstram#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Batahov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Boşluk#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Mendy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Yokuşlu#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Višća#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Zubkov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Sikan#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Banza#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Banza#84

S.Banza#26

S.Banza#70

S.Banza#94

S.Banza#10

S.Banza#74

S.Banza#29

S.Banza#54

S.Banza#11
S.Banza#88
Atakas Hatayspor
Sơ đồ 4-2-3-11222348886985779
Đội hình xuất phát

V.Bekaj#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Alıcı#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.M.Kilama#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Calvo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Sertel#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Massanga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Parmak#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

B.Boutobba#98 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Sağlam#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Fernandes#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Aboubakar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Aboubakar#94

V.Aboubakar#14

V.Aboubakar#15

V.Aboubakar#25

V.Aboubakar#16

V.Aboubakar#34
V.Aboubakar#23

V.Aboubakar#11

V.Aboubakar#27
V.Aboubakar#78
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atakas Hatayspor1 - 1
Trabzonspor
Trabzonspor2 - 0
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor3 - 2
Trabzonspor
Atakas Hatayspor2 - 1
Trabzonspor
Trabzonspor1 - 0
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor1 - 1
Trabzonspor
Trabzonspor2 - 0
Atakas Hatayspor
Trabzonspor1 - 1
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor0 - 1
TrabzonsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trabzonspor
Konyaspor1 - 0
Trabzonspor
Trabzonspor5 - 2
Caykur Rizespor
Trabzonspor3 - 2
Gaziantep Futbol Kulübü
Besiktas JK2 - 1
Trabzonspor
Trabzonspor1 - 0
Eyupspor
Iskenderunspor2 - 2
Trabzonspor
Kayserispor0 - 0
Trabzonspor
Trabzonspor4 - 0
Sivasspor
Trabzonspor5 - 0
Antalyaspor
Trabzonspor3 - 0
AlanyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atakas Hatayspor
Bodrum FK1 - 0
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor1 - 0
Alanyaspor
Samsunspor2 - 0
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor2 - 3
Antalyaspor
Kasimpasa5 - 4
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor1 - 1
Galatasaray
Atakas Hatayspor1 - 2
Caykur Rizespor
Fenerbahce2 - 1
Atakas Hatayspor
Atakas Hatayspor1 - 3
Adana Demirspor
Iskenderunspor1 - 0
Atakas HataysporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trabzonspor
#11#21#30#42#57#60#70
Atakas Hatayspor
#12#21#30#45#51#60#70
Başakşehir Futbol Kulübü
Goztepe