Turkish Super League23:00 ngày 18/05/2025

Kasimpasa
2 - 3

Başakşehir Futbol Kulübü
Thống kê
Thống kê trận đấu
KasimpasaChỉ sốBaşakşehir Futbol Kulübü
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 32
7Chỉ số 217
41Chỉ số 2428
6Chỉ số 22
1Chỉ số 81
85Chỉ số 2395
0Chỉ số 40
12Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Kasimpasa
Sơ đồ 4-1-4-1122958778710351118
Đội hình xuất phát

A.Gianniotis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Winck#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Aydin#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Özcan#58 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Rodrigues#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Dias#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Fall#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Hajradinović#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Kara#35 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

C.Keles#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.DaCosta#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.DaCosta#14

N.DaCosta#38
N.DaCosta#47

N.DaCosta#54

N.DaCosta#25
N.DaCosta#99

N.DaCosta#22
N.DaCosta#81

N.DaCosta#23

N.DaCosta#13
Başakşehir Futbol Kulübü
Sơ đồ 3-5-2165273268201321911
Đội hình xuất phát

M.Şengezer#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Duarte#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

O.Ba#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Opoku#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Sarı#26 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

O.Kemen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

U.Güneş#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M. Silva#13 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

C.Operi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Piątek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.P.Keny#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.P.Keny#2

P.P.Keny#42

P.P.Keny#77

P.P.Keny#25

P.P.Keny#17

P.P.Keny#98

P.P.Keny#36

P.P.Keny#15

P.P.Keny#7

P.P.Keny#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Başakşehir Futbol Kulübü2 - 2
Kasimpasa
Başakşehir Futbol Kulübü4 - 1
Kasimpasa
Kasimpasa0 - 3
Başakşehir Futbol Kulübü
Kasimpasa1 - 3
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü4 - 0
Kasimpasa
Kasimpasa2 - 3
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü2 - 1
Kasimpasa
Kasimpasa1 - 2
Başakşehir Futbol Kulübü
Kasimpasa0 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü2 - 2
KasimpasaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kasimpasa
Eyupspor0 - 3
Kasimpasa
Kasimpasa1 - 1
Trabzonspor
Kasimpasa3 - 1
Sivasspor
Kayserispor1 - 0
Kasimpasa
Kasimpasa1 - 1
Besiktas JK
Samsunspor0 - 2
Kasimpasa
Kasimpasa2 - 1
Alanyaspor
Bodrum FK1 - 0
Kasimpasa
Kasimpasa3 - 3
Galatasaray
Kasimpasa0 - 5
GoztepeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 4
Fenerbahce
Atakas Hatayspor2 - 4
Başakşehir Futbol Kulübü
Goztepe4 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü2 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Besiktas JK0 - 2
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 0
Konyaspor
Eyupspor1 - 3
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü0 - 3
Trabzonspor
Kayserispor3 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 0
SivassporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kasimpasa
#12#21#30#43#56#60#70
Başakşehir Futbol Kulübü
#13#21#30#42#52#60#70
Antalyaspor
Caykur Rizespor
Adana Demirspor