Sweden Superettan20:00 ngày 20/07/2025

Kalmar
2 - 2

IK Brage
Thống kê
Thống kê trận đấu
KalmarChỉ sốIK Brage
2Chỉ số 33
8Chỉ số 24
0Chỉ số 81
52Chỉ số 2548
68Chỉ số 2348
46Chỉ số 2424
4Chỉ số 221
0Chỉ số 40
11Chỉ số 2110
Lineup
Đội hình trận đấu
Kalmar
Sơ đồ 4-4-212646471023531120
Đội hình xuất phát

S. Brolin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Motaraghebjafarpour#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Jansson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Sjostedt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Keita#47 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Jebara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Gojani#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Hallberg#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.Overby#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Olusanya#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

sosseh#20 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

sosseh#28

sosseh#7
sosseh#14

sosseh#39
sosseh#33

sosseh#9

sosseh#30
IK Brage
Sơ đồ 4-4-21213541181020336
Đội hình xuất phát

V.Frodig#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Noah Östberg#21 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Walemark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

l.konjuhi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M. Persson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Lundin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Stensson#8 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

G.Berggren#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Nordh#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Muhsin#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.F.L.Larsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.F.L.Larsen#7
M.F.L.Larsen#15

M.F.L.Larsen#17

M.F.L.Larsen#13

M.F.L.Larsen#19
M.F.L.Larsen#23

M.F.L.Larsen#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kalmar1 - 0
IK Brage
Kalmar2 - 2
IK Brage
IK Brage0 - 2
Kalmar
Kalmar3 - 0
IK BrageĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kalmar
Landskrona BoIS0 - 0
Kalmar
Orebro SK2 - 2
Kalmar
Kalmar2 - 3
Orgryte
Kalmar3 - 2
Landskrona BoIS
Utsiktens BK1 - 1
Kalmar
Varbergs BoIS FC0 - 0
Kalmar
Kalmar2 - 0
Umea FC
Falkenberg0 - 0
Kalmar
Kalmar2 - 0
Trelleborgs FF
Vasteras SK FK2 - 2
KalmarĐối chiếu
Phong độ gần đây của IK Brage
IK Brage1 - 2
Sandvikens IF
Vasteras SK FK2 - 2
IK Brage
IK Brage3 - 2
Orgryte
IK Brage3 - 2
Sandvikens IF
Orebro SK3 - 3
IK Brage
IK Brage2 - 2
Utsiktens BK
GIF Sundsvall0 - 2
IK Brage
IK Brage1 - 2
IK Oddevold
Helsingborgs1 - 0
IK Brage
IK Brage0 - 2
Ostersunds FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kalmar
#12#21#30#42#58#60#70
IK Brage
#12#20#30#43#54#60#70