Sweden Superettan00:00 ngày 28/06/2025

IK Brage
1 - 2

Sandvikens IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
IK BrageChỉ sốSandvikens IF
3Chỉ số 32
96Chỉ số 2388
8Chỉ số 29
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
5Chỉ số 225
1Chỉ số 40
2Chỉ số 216
66Chỉ số 2458
Lineup
Đội hình trận đấu
IK Brage
Sơ đồ 4-4-21212341119820339
Đội hình xuất phát

V.Frodig#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Noah Östberg#21 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Zetterstrom#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Walemark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M. Persson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Lundin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Brkic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Stensson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Nordh#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Muhsin#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Trpchevski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Trpchevski#17

F.Trpchevski#5

F.Trpchevski#6
F.Trpchevski#15

F.Trpchevski#25
F.Trpchevski#23

F.Trpchevski#13
Sandvikens IF
Sơ đồ 4-3-312234124261510711
Đội hình xuất phát

H.Sveijer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Thorn#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

E. Engqvist#23 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Samuelsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Redenstrand#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mahammed#42 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Liam vabo#6 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Olsson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Simba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Arvidsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
o.sjostrand#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

o.sjostrand#30

o.sjostrand#17
o.sjostrand#99

o.sjostrand#45

o.sjostrand#20

o.sjostrand#14

o.sjostrand#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IK Brage3 - 2
Sandvikens IF
Sandvikens IF2 - 1
IK Brage
IK Brage1 - 2
Sandvikens IF
Sandvikens IF2 - 1
IK Brage
Sandvikens IF0 - 1
IK Brage
IK Brage0 - 2
Sandvikens IF
IK Brage0 - 0
Sandvikens IF
IK Brage1 - 1
Sandvikens IF
IK Brage4 - 0
Sandvikens IF
IK Brage3 - 0
Sandvikens IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của IK Brage
Vasteras SK FK2 - 2
IK Brage
IK Brage3 - 2
Orgryte
IK Brage3 - 2
Sandvikens IF
Orebro SK3 - 3
IK Brage
IK Brage2 - 2
Utsiktens BK
GIF Sundsvall0 - 2
IK Brage
IK Brage1 - 2
IK Oddevold
Helsingborgs1 - 0
IK Brage
IK Brage0 - 2
Ostersunds FK
Umea FC0 - 1
IK BrageĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sandvikens IF
Sandvikens IF4 - 1
Falkenberg
Orebro SK0 - 1
Sandvikens IF
IK Brage3 - 2
Sandvikens IF
Sandvikens IF2 - 1
Varbergs BoIS FC
Sandvikens IF0 - 1
GIF Sundsvall
Orgryte4 - 0
Sandvikens IF
Ostersunds FK2 - 2
Sandvikens IF
Sandvikens IF2 - 1
Umea FC
Sandvikens IF0 - 2
IK Oddevold
Landskrona BoIS1 - 0
Sandvikens IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IK Brage
#11#21#31#44#58#60#70
Sandvikens IF
#12#21#30#42#59#60#70
Kalmar
Trelleborgs FF