Finnish Ykkosliiga20:00 ngày 02/08/2025

Käpylän Pallo
0 - 3

JaPS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Käpylän PalloChỉ sốJaPS
0Chỉ số 40
3Chỉ số 219
0Chỉ số 31
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
64Chỉ số 2536
99Chỉ số 2367
73Chỉ số 2446
12Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Käpylän Pallo
1111814252731243617
Đội hình xuất phát

A.Piispa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Manneh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

toivo valakari#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Lika#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kuningas#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kallio#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jouhi#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Huhramak#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Hietalahti#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Cukici#36 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Anini#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Anini#9

S.Anini#12
S.Anini#8

S.Anini#7
S.Anini#15

S.Anini#10
S.Anini#24
JaPS
3417710216208027145
Đội hình xuất phát

P.Haikonen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Salo#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Mustafa#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.ahola#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.holopainen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Jama#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Ölander#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Pallas#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Soderlund#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tapani#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

t.arminen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
t.arminen#18
t.arminen#17

t.arminen#13

t.arminen#2

t.arminen#1

t.arminen#19
t.arminen#15
t.arminen#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ekenas IF Fotboll | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPS Turku | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Klubi 04 Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Lahti | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | PK-35 Vantaa | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 |
| 6 | JIPPO | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | JaPS | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 8 | SJK Akatemia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | Käpylän Pallo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 10 | Salon Palloilijat | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JaPS2 - 2
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo5 - 0
JaPS
Käpylän Pallo3 - 5
JaPS
JaPS2 - 2
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo3 - 3
JaPS
JaPS2 - 1
Käpylän Pallo
JaPS4 - 4
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo3 - 1
JaPS
Käpylän Pallo3 - 2
JaPS
JaPS5 - 2
Käpylän PalloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Käpylän Pallo
Klubi 04 Helsinki1 - 1
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo2 - 2
Lahti
Salon Palloilijat1 - 0
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo1 - 1
PK-35 Vantaa
Käpylän Pallo4 - 2
TPS Turku
JIPPO3 - 1
Käpylän Pallo
SJK Akatemia5 - 3
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo1 - 3
Ekenas IF Fotboll
JaPS2 - 2
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo0 - 5
Klubi 04 HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của JaPS
JaPS2 - 1
Lahti
SJK Akatemia4 - 1
JaPS
JaPS1 - 4
PK-35 Vantaa
JIPPO1 - 1
JaPS
JaPS4 - 3
Salon Palloilijat
TPS Turku4 - 2
JaPS
JaPS1 - 1
Ekenas IF Fotboll
JaPS2 - 0
Klubi 04 Helsinki
JaPS2 - 2
Käpylän Pallo
Lahti2 - 0
JaPSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Käpylän Pallo
#10#20#30#40#53#60#70
JaPS
#13#21#30#41#52#60#70