Finland Ykkosliigacup19:30 ngày 02/03/2025

Käpylän Pallo
5 - 0

JaPS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Käpylän PalloChỉ sốJaPS
5Chỉ số 223
0Chỉ số 80
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 33
85Chỉ số 2358
0Chỉ số 40
13Chỉ số 211
61Chỉ số 2436
5Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Käpylän Pallo
2111333142731234123
Đội hình xuất phát

D.Cukici#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Piispa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

mikael pulkkinen#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
prince#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Lika#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kallio#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jouhi#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Joel Huovinen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Hietalahti#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Herronen#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niilo heikurinen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
niilo heikurinen#30
niilo heikurinen#9
niilo heikurinen#8

niilo heikurinen#7
niilo heikurinen#5

niilo heikurinen#11

niilo heikurinen#29

niilo heikurinen#18
JaPS
14211710642024155
Đội hình xuất phát

J.Tapani#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

j.holopainen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.laiho#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ahadi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.ahola#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Jama#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Ölander#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Sainio#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Salo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jermu virtanen#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.arminen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

t.arminen#11
t.arminen#17

t.arminen#32

t.arminen#25

t.arminen#31

t.arminen#9

t.arminen#22
t.arminen#13

t.arminen#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JIPPO | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Lahti | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Klubi 04 Helsinki | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Käpylän Pallo | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 5 | JaPS | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TPS Turku | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | PK-35 Vantaa | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 3 | SJK Akatemia | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Ekenas IF Fotboll | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5 | Salon Palloilijat | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Käpylän Pallo3 - 5
JaPS
JaPS2 - 2
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo3 - 3
JaPS
JaPS2 - 1
Käpylän Pallo
JaPS4 - 4
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo3 - 1
JaPS
Käpylän Pallo3 - 2
JaPS
JaPS5 - 2
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo1 - 2
JaPS
Käpylän Pallo1 - 0
JaPSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Käpylän Pallo
JIPPO2 - 1
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo0 - 1
Lahti
PPJ Akatemia1 - 3
Käpylän Pallo
Honka Espoo2 - 2
Käpylän Pallo
PK Keski Uusimaa1 - 2
Käpylän Pallo
Gnistan Helsinki2 - 2
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo2 - 0
KPV Kokkola
KPV Kokkola1 - 1
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo3 - 5
JaPS
Salon Palloilijat1 - 4
Käpylän PalloĐối chiếu
Phong độ gần đây của JaPS
JaPS0 - 1
Lahti
Klubi 04 Helsinki3 - 2
JaPS
JaPS1 - 2
JIPPO
JaPS7 - 0
Kiffen Helsinki
JaPS2 - 0
HJS Akatemia
Lahti3 - 0
JaPS
Käpylän Pallo3 - 5
JaPS
JaPS1 - 4
JIPPO
TPS Turku2 - 3
JaPS
JaPS2 - 1
SJK AkatemiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Käpylän Pallo
#15#22#30#40#55#60#70
JaPS
#10#20#30#43#56#60#70
PK-35 Vantaa
Ekenas IF Fotboll