Finnish Ykkosliiga20:00 ngày 29/06/2025

JIPPO
3 - 1

Käpylän Pallo
Thống kê
Thống kê trận đấu
JIPPOChỉ sốKäpylän Pallo
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
7Chỉ số 211
65Chỉ số 2441
1Chỉ số 34
114Chỉ số 2391
2Chỉ số 23
8Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
JIPPO
163212943941242061
Đội hình xuất phát

Pasi·Forsman#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vesiaho#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Tykkylainen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tainio#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Pihlaja#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kiuru#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Kikuchi#41 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Haataja#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Forss#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Watanabe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Piirainen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Piirainen#25

P.Piirainen#19

P.Piirainen#5

P.Piirainen#27

P.Piirainen#74
P.Piirainen#2

P.Piirainen#49

P.Piirainen#11

P.Piirainen#9
Käpylän Pallo
16111472731433617
Đội hình xuất phát

A.Piispa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Nurmi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Manneh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Lika#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Leinonen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kallio#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jouhi#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Hietalahti#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

niilo heikurinen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Cukici#36 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Anini#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Anini#18

S.Anini#10
S.Anini#25
S.Anini#5

S.Anini#23
S.Anini#8

S.Anini#12

S.Anini#9

S.Anini#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ekenas IF Fotboll | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPS Turku | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Klubi 04 Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Lahti | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | PK-35 Vantaa | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 |
| 6 | JIPPO | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | JaPS | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 8 | SJK Akatemia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | Käpylän Pallo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 10 | Salon Palloilijat | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Käpylän Pallo1 - 1
JIPPO
JIPPO2 - 1
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo2 - 1
JIPPO
Käpylän Pallo1 - 4
JIPPO
JIPPO2 - 0
Käpylän Pallo
JIPPO0 - 1
Käpylän Pallo
JIPPO1 - 1
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo0 - 0
JIPPO
Käpylän Pallo0 - 1
JIPPO
JIPPO1 - 0
Käpylän PalloĐối chiếu
Phong độ gần đây của JIPPO
JIPPO1 - 2
TPS Turku
Salon Palloilijat0 - 0
JIPPO
SJK Akatemia3 - 1
JIPPO
JIPPO1 - 1
PK-35 Vantaa
Ekenas IF Fotboll1 - 1
JIPPO
JIPPO0 - 3
Klubi 04 Helsinki
JaPS1 - 1
JIPPO
JIPPO3 - 1
Lahti
JIPPO1 - 1
KTP Kotka
Käpylän Pallo1 - 1
JIPPOĐối chiếu
Phong độ gần đây của Käpylän Pallo
SJK Akatemia5 - 3
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo1 - 3
Ekenas IF Fotboll
JaPS2 - 2
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo0 - 5
Klubi 04 Helsinki
Lahti5 - 3
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo3 - 1
Salon Palloilijat
PK-35 Vantaa4 - 0
Käpylän Pallo
TPS Turku4 - 2
Käpylän Pallo
Atlantis2 - 1
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo1 - 1
JIPPOĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JIPPO
#13#21#30#41#52#60#70
Käpylän Pallo
#11#20#30#43#53#60#70