Finnish Ykkosliiga22:30 ngày 02/06/2025

Lahti
2 - 0

JaPS
Thống kê
Thống kê trận đấu
LahtiChỉ sốJaPS
59Chỉ số 2429
7Chỉ số 211
0Chỉ số 40
7Chỉ số 222
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
114Chỉ số 2390
2Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Lahti
Sơ đồ 5-4-13152577194158102011
Đội hình xuất phát

osku maukonen#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Casagrande#5 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.Inkinen#25 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

T.Karkulowski#77 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Ferreira#19 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

David#4 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

N.Hasa#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Peltola#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Eric·Oteng#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Muzinga#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Koskinen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Koskinen#6

O.Koskinen#21

O.Koskinen#3

O.Koskinen#30

O.Koskinen#9

O.Koskinen#14

O.Koskinen#95

O.Koskinen#18

O.Koskinen#23
JaPS
Sơ đồ 4-4-2774122041462110139
Đội hình xuất phát

B.Mustafa#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Salo#41 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Tino·Palmasto#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Ölander#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Nikki#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Tapani#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Jama#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

j.holopainen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

v.ahola#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Sainio#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Ristola#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Ristola#15
A.Ristola#18

A.Ristola#31

A.Ristola#1

A.Ristola#30

A.Ristola#27

A.Ristola#5

A.Ristola#3

A.Ristola#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ekenas IF Fotboll | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPS Turku | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Klubi 04 Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Lahti | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | PK-35 Vantaa | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 |
| 6 | JIPPO | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | JaPS | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 8 | SJK Akatemia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | Käpylän Pallo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 10 | Salon Palloilijat | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JaPS0 - 1
Lahti
Lahti3 - 0
JaPS
Lahti1 - 1
JaPS
Lahti4 - 2
JaPS
Lahti2 - 1
JaPSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lahti
Lahti5 - 3
Käpylän Pallo
TPS Turku2 - 2
Lahti
Lahti1 - 0
SJK Akatemia
JIPPO3 - 1
Lahti
Lahti1 - 0
Salon Palloilijat
Klubi 04 Helsinki0 - 2
Lahti
PK-35 Vantaa0 - 0
Lahti
Lahden Reipas2 - 1
Lahti
Lahti3 - 0
Mikkelin Palloilijat
TPS Turku3 - 2
LahtiĐối chiếu
Phong độ gần đây của JaPS
HJK Helsinki2 - 1
JaPS
JaPS2 - 2
SJK Akatemia
PK-35 Vantaa1 - 0
JaPS
JaPS1 - 1
JIPPO
Salon Palloilijat1 - 1
JaPS
Kiffen Helsinki0 - 6
JaPS
JaPS0 - 6
TPS Turku
Ekenas IF Fotboll4 - 2
JaPS
Klubi 04 Helsinki4 - 6
JaPS
Futura Porvoo0 - 7
JaPSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lahti
#12#21#30#41#56#60#70
JaPS
#10#20#30#41#55#60#70