Finnish Ykkosliiga22:30 ngày 13/06/2025

JaPS
2 - 0

Klubi 04 Helsinki
Thống kê
Thống kê trận đấu
JaPSChỉ sốKlubi 04 Helsinki
41Chỉ số 2439
75Chỉ số 2375
0Chỉ số 40
5Chỉ số 31
8Chỉ số 225
1Chỉ số 80
5Chỉ số 210
7Chỉ số 211
36Chỉ số 2564
Lineup
Đội hình trận đấu
JaPS
1011814411392043121
Đội hình xuất phát

v.ahola#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.laiho#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jermu virtanen#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tapani#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Salo#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sainio#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ristola#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Ölander#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Nikki#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Isaksson#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.holopainen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

j.holopainen#26
j.holopainen#23

j.holopainen#3
j.holopainen#15

j.holopainen#6

j.holopainen#22

j.holopainen#30

j.holopainen#77

j.holopainen#27
Klubi 04 Helsinki
7353899549639868529167
Đội hình xuất phát
traore aaron traore#73 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jere kari#53 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Haapanen#89 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Baranov#95 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Hannula#49 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

adam conan goff le#63 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Lietsa#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antton nylund#68 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Toivonen#52 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vuorinen#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ingman#67 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ingman#96
ingman#79
ingman#75
ingman#58
ingman#94

ingman#51

ingman#48
ingman#57
ingman#92
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ekenas IF Fotboll | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPS Turku | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Klubi 04 Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Lahti | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | PK-35 Vantaa | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 |
| 6 | JIPPO | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | JaPS | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 8 | SJK Akatemia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | Käpylän Pallo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 10 | Salon Palloilijat | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Klubi 04 Helsinki4 - 6
JaPS
Klubi 04 Helsinki3 - 2
JaPS
JaPS1 - 4
Klubi 04 Helsinki
JaPS3 - 5
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki2 - 2
JaPS
Klubi 04 Helsinki1 - 0
JaPS
JaPS1 - 2
Klubi 04 HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của JaPS
JaPS2 - 2
Käpylän Pallo
Lahti2 - 0
JaPS
HJK Helsinki2 - 1
JaPS
JaPS2 - 2
SJK Akatemia
PK-35 Vantaa1 - 0
JaPS
JaPS1 - 1
JIPPO
Salon Palloilijat1 - 1
JaPS
Kiffen Helsinki0 - 6
JaPS
JaPS0 - 6
TPS Turku
Ekenas IF Fotboll4 - 2
JaPSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki4 - 3
IFK Mariehamn
Käpylän Pallo0 - 5
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki8 - 2
EsPa
Klubi 04 Helsinki1 - 1
PK-35 Vantaa
JIPPO0 - 3
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki3 - 1
TPS Turku
Ekenas IF Fotboll3 - 4
Klubi 04 Helsinki
Gilla FC0 - 6
Klubi 04 Helsinki
SJK Akatemia1 - 2
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki0 - 2
LahtiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JaPS
#12#21#30#45#55#60#70
Klubi 04 Helsinki
#10#20#30#41#510#60#70