Finnish Ykkosliiga21:00 ngày 18/06/2025

SJK Akatemia
5 - 3

Käpylän Pallo
Thống kê
Thống kê trận đấu
SJK AkatemiaChỉ sốKäpylän Pallo
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2450
7Chỉ số 26
5Chỉ số 224
55Chỉ số 2545
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
108Chỉ số 2387
9Chỉ số 219
Lineup
Đội hình trận đấu
SJK Akatemia
Sơ đồ 4-4-260392426302314671820
Đội hình xuất phát

S.James#60 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Malik#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

eero lehto#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

adam zahedi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

hietakangas#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bojang#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

shehu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Könkkölä#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Hautamäki#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Vesterbacka#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Justus ojanen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Justus ojanen#9

Justus ojanen#19

Justus ojanen#22

Justus ojanen#25

Justus ojanen#27

Justus ojanen#42
Käpylän Pallo
Sơ đồ 4-2-3-116547313617271114
Đội hình xuất phát

A.Piispa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Nurmi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Lindberg#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Hietalahti#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Leinonen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Jouhi#31 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Cukici#36 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

S.Anini#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Kallio#27 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Manneh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Lika#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Lika#30

Y.Lika#9

Y.Lika#3

Y.Lika#12
Y.Lika#8

Y.Lika#23

Y.Lika#33

Y.Lika#10

Y.Lika#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ekenas IF Fotboll | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPS Turku | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Klubi 04 Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Lahti | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | PK-35 Vantaa | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 |
| 6 | JIPPO | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | JaPS | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 8 | SJK Akatemia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | Käpylän Pallo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 10 | Salon Palloilijat | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Käpylän Pallo0 - 3
SJK Akatemia
Käpylän Pallo2 - 4
SJK Akatemia
SJK Akatemia2 - 0
Käpylän Pallo
SJK Akatemia4 - 0
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo1 - 1
SJK Akatemia
Käpylän Pallo1 - 1
SJK Akatemia
Käpylän Pallo4 - 4
SJK Akatemia
SJK Akatemia5 - 3
Käpylän PalloĐối chiếu
Phong độ gần đây của SJK Akatemia
TPS Turku3 - 2
SJK Akatemia
SJK Akatemia3 - 1
JIPPO
Salon Palloilijat0 - 0
SJK Akatemia
JaPS2 - 2
SJK Akatemia
SJK Akatemia0 - 1
Ekenas IF Fotboll
Lahti1 - 0
SJK Akatemia
SJK Akatemia1 - 1
PK-35 Vantaa
Oulun Luistinseura4 - 3
SJK Akatemia
SJK Akatemia1 - 2
Klubi 04 Helsinki
Käpylän Pallo0 - 3
SJK AkatemiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Käpylän Pallo
Käpylän Pallo1 - 3
Ekenas IF Fotboll
JaPS2 - 2
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo0 - 5
Klubi 04 Helsinki
Lahti5 - 3
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo3 - 1
Salon Palloilijat
PK-35 Vantaa4 - 0
Käpylän Pallo
TPS Turku4 - 2
Käpylän Pallo
Atlantis2 - 1
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo1 - 1
JIPPO
Käpylän Pallo0 - 3
SJK AkatemiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SJK Akatemia
#15#22#30#41#57#60#70
Käpylän Pallo
#13#21#30#42#56#60#70