Finnish Ykkosliiga22:30 ngày 03/07/2025

Käpylän Pallo
4 - 2

TPS Turku
Thống kê
Thống kê trận đấu
Käpylän PalloChỉ sốTPS Turku
2Chỉ số 34
87Chỉ số 2393
3Chỉ số 25
3Chỉ số 224
0Chỉ số 81
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
6Chỉ số 216
49Chỉ số 2458
Lineup
Đội hình trận đấu
Käpylän Pallo
Sơ đồ 4-2-3-1162345361711142731
Đội hình xuất phát

A.Piispa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Nurmi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Joel Huovinen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Hietalahti#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
P.Lindberg#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Cukici#36 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

S.Anini#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Manneh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Lika#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Kallio#27 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Jouhi#31 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Jouhi#30

A.Jouhi#9

A.Jouhi#3

A.Jouhi#12
A.Jouhi#8

A.Jouhi#7
A.Jouhi#25

A.Jouhi#10

A.Jouhi#18
TPS Turku
Sơ đồ 4-2-3-1122414261181929209
Đội hình xuất phát

h.olli#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Häggström#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sairinen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Kawakita#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Ikonen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Dahlfors#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Boström#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

T.Pippola#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Muzaci#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Kauppila#20 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

onni helen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
onni helen#5
onni helen#30
onni helen#18

onni helen#10
onni helen#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ekenas IF Fotboll | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPS Turku | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Klubi 04 Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Lahti | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | PK-35 Vantaa | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 |
| 6 | JIPPO | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | JaPS | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 8 | SJK Akatemia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | Käpylän Pallo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 10 | Salon Palloilijat | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TPS Turku4 - 2
Käpylän Pallo
TPS Turku5 - 3
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo0 - 0
TPS Turku
TPS Turku2 - 1
Käpylän Pallo
TPS Turku3 - 2
Käpylän Pallo
TPS Turku2 - 2
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo2 - 0
TPS Turku
TPS Turku4 - 1
Käpylän Pallo
TPS Turku0 - 4
Käpylän PalloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Käpylän Pallo
JIPPO3 - 1
Käpylän Pallo
SJK Akatemia5 - 3
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo1 - 3
Ekenas IF Fotboll
JaPS2 - 2
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo0 - 5
Klubi 04 Helsinki
Lahti5 - 3
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo3 - 1
Salon Palloilijat
PK-35 Vantaa4 - 0
Käpylän Pallo
TPS Turku4 - 2
Käpylän Pallo
Atlantis2 - 1
Käpylän PalloĐối chiếu
Phong độ gần đây của TPS Turku
TPS Turku4 - 2
JaPS
JIPPO1 - 2
TPS Turku
TPS Turku3 - 2
SJK Akatemia
PK-35 Vantaa2 - 3
TPS Turku
TPS Turku2 - 0
Ekenas IF Fotboll
IFK Mariehamn2 - 2
TPS Turku
Salon Palloilijat1 - 2
TPS Turku
TPS Turku2 - 2
Lahti
Klubi 04 Helsinki3 - 1
TPS Turku
TPS Turku4 - 2
Käpylän PalloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Käpylän Pallo
#14#21#30#42#53#60#70
TPS Turku
#12#20#30#44#55#60#70