Finnish Ykkosliiga22:30 ngày 06/06/2025

JaPS
2 - 2

Käpylän Pallo
Thống kê
Thống kê trận đấu
JaPSChỉ sốKäpylän Pallo
105Chỉ số 23118
45Chỉ số 2456
5Chỉ số 27
48Chỉ số 2552
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 217
0Chỉ số 40
11Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
JaPS
811031619304204118
Đội hình xuất phát

R.Heidari#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.laiho#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.ahola#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Isaksson#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Jama#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

H.Kuosa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mabinda#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Nikki#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Ölander#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Salo#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jermu virtanen#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Jermu virtanen#27

Jermu virtanen#13

Jermu virtanen#5

Jermu virtanen#3
Jermu virtanen#15

Jermu virtanen#22

Jermu virtanen#77

Jermu virtanen#2

Jermu virtanen#9
Käpylän Pallo
117361243127511613
Đội hình xuất phát

A.Piispa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Anini#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Cukici#36 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Herronen#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Hietalahti#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jouhi#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kallio#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Lindberg#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Manneh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Nurmi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

mikael pulkkinen#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mikael pulkkinen#10
mikael pulkkinen#33
mikael pulkkinen#28

mikael pulkkinen#14

mikael pulkkinen#7

mikael pulkkinen#23
mikael pulkkinen#9

mikael pulkkinen#30

mikael pulkkinen#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ekenas IF Fotboll | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPS Turku | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Klubi 04 Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Lahti | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | PK-35 Vantaa | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 |
| 6 | JIPPO | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | JaPS | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 8 | SJK Akatemia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | Käpylän Pallo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 10 | Salon Palloilijat | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Käpylän Pallo5 - 0
JaPS
Käpylän Pallo3 - 5
JaPS
JaPS2 - 2
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo3 - 3
JaPS
JaPS2 - 1
Käpylän Pallo
JaPS4 - 4
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo3 - 1
JaPS
Käpylän Pallo3 - 2
JaPS
JaPS5 - 2
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo1 - 2
JaPSĐối chiếu
Phong độ gần đây của JaPS
Lahti2 - 0
JaPS
HJK Helsinki2 - 1
JaPS
JaPS2 - 2
SJK Akatemia
PK-35 Vantaa1 - 0
JaPS
JaPS1 - 1
JIPPO
Salon Palloilijat1 - 1
JaPS
Kiffen Helsinki0 - 6
JaPS
JaPS0 - 6
TPS Turku
Ekenas IF Fotboll4 - 2
JaPS
Klubi 04 Helsinki4 - 6
JaPSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Käpylän Pallo
Käpylän Pallo0 - 5
Klubi 04 Helsinki
Lahti5 - 3
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo3 - 1
Salon Palloilijat
PK-35 Vantaa4 - 0
Käpylän Pallo
TPS Turku4 - 2
Käpylän Pallo
Atlantis2 - 1
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo1 - 1
JIPPO
Käpylän Pallo0 - 3
SJK Akatemia
Ekenas IF Fotboll4 - 2
Käpylän Pallo
HPS0 - 4
Käpylän PalloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JaPS
#12#20#30#42#55#60#70
Käpylän Pallo
#12#22#30#41#57#60#70