Finnish Ykkosliiga22:30 ngày 01/06/2025

Käpylän Pallo
0 - 5

Klubi 04 Helsinki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Käpylän PalloChỉ sốKlubi 04 Helsinki
1Chỉ số 31
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 2218
0Chỉ số 40
94Chỉ số 23112
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
35Chỉ số 2474
4Chỉ số 2120
Lineup
Đội hình trận đấu
Käpylän Pallo
254831273014617913
Đội hình xuất phát
S.Puputti#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Hietalahti#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
R.Huhtamäki#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jouhi#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kallio#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Collin#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Lika#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Nurmi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Anini#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.haapiainen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

mikael pulkkinen#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

mikael pulkkinen#7
mikael pulkkinen#3
mikael pulkkinen#12
mikael pulkkinen#5

mikael pulkkinen#11
mikael pulkkinen#28
mikael pulkkinen#10
mikael pulkkinen#24

mikael pulkkinen#18
Klubi 04 Helsinki
3067579549749897686552
Đội hình xuất phát

A.Ramula#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ingman#67 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chan arop#57 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Baranov#95 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Hannula#49 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.hyvonen#74 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Lietsa#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Mero#97 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antton nylund#68 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Soiniemi#65 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Toivonen#52 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Toivonen#77
A.Toivonen#61
A.Toivonen#53

A.Toivonen#51
A.Toivonen#73
A.Toivonen#79
A.Toivonen#58

A.Toivonen#63

A.Toivonen#48
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ekenas IF Fotboll | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPS Turku | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Klubi 04 Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Lahti | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | PK-35 Vantaa | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 |
| 6 | JIPPO | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | JaPS | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 8 | SJK Akatemia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | Käpylän Pallo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 10 | Salon Palloilijat | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Klubi 04 Helsinki4 - 1
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo1 - 4
Klubi 04 Helsinki
Käpylän Pallo0 - 1
Klubi 04 Helsinki
Käpylän Pallo4 - 1
Klubi 04 Helsinki
Käpylän Pallo1 - 3
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki3 - 3
Käpylän Pallo
Klubi 04 Helsinki0 - 2
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo0 - 0
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki1 - 0
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo1 - 9
Klubi 04 HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Käpylän Pallo
Lahti5 - 3
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo3 - 1
Salon Palloilijat
PK-35 Vantaa4 - 0
Käpylän Pallo
TPS Turku4 - 2
Käpylän Pallo
Atlantis2 - 1
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo1 - 1
JIPPO
Käpylän Pallo0 - 3
SJK Akatemia
Ekenas IF Fotboll4 - 2
Käpylän Pallo
HPS0 - 4
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo2 - 4
SJK AkatemiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki8 - 2
EsPa
Klubi 04 Helsinki1 - 1
PK-35 Vantaa
JIPPO0 - 3
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki3 - 1
TPS Turku
Ekenas IF Fotboll3 - 4
Klubi 04 Helsinki
Gilla FC0 - 6
Klubi 04 Helsinki
SJK Akatemia1 - 2
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki0 - 2
Lahti
Klubi 04 Helsinki4 - 6
JaPS
KelA Akatemia0 - 10
Klubi 04 HelsinkiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Käpylän Pallo
#10#20#30#40#53#60#70
Klubi 04 Helsinki
#15#22#30#41#511#60#70