Finnish Ykkosliiga23:00 ngày 27/06/2025

TPS Turku
4 - 2

JaPS
Thống kê
Thống kê trận đấu
TPS TurkuChỉ sốJaPS
13Chỉ số 226
0Chỉ số 40
6Chỉ số 218
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
51Chỉ số 2549
6Chỉ số 210
33Chỉ số 2431
61Chỉ số 2339
Lineup
Đội hình trận đấu
TPS Turku
Sơ đồ 3-4-3122174148261929920
Đội hình xuất phát

h.olli#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Häggström#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Sihvonen#17 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Sairinen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Kawakita#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Boström#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Ikonen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Pippola#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Muzaci#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

onni helen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Kauppila#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Kauppila#18
M.Kauppila#35
M.Kauppila#28

M.Kauppila#10
M.Kauppila#5

M.Kauppila#11
M.Kauppila#30
JaPS
Sơ đồ 4-4-214143146211026139
Đội hình xuất phát

J.laiho#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Salo#41 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Nikki#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Haikonen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Tapani#14 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

O.Jama#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

j.holopainen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

v.ahola#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Ahadi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Sainio#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Ristola#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ristola#77

A.Ristola#27

A.Ristola#30

A.Ristola#22

A.Ristola#31
A.Ristola#15

A.Ristola#8

A.Ristola#5
A.Ristola#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ekenas IF Fotboll | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPS Turku | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Klubi 04 Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Lahti | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | PK-35 Vantaa | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 |
| 6 | JIPPO | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | JaPS | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 8 | SJK Akatemia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | Käpylän Pallo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 10 | Salon Palloilijat | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JaPS0 - 6
TPS Turku
TPS Turku2 - 3
JaPS
TPS Turku4 - 0
JaPS
JaPS2 - 1
TPS Turku
JaPS1 - 2
TPS Turku
TPS Turku2 - 1
JaPS
JaPS4 - 3
TPS Turku
JaPS0 - 1
TPS Turku
TPS Turku3 - 0
JaPSĐối chiếu
Phong độ gần đây của TPS Turku
JIPPO1 - 2
TPS Turku
TPS Turku3 - 2
SJK Akatemia
PK-35 Vantaa2 - 3
TPS Turku
TPS Turku2 - 0
Ekenas IF Fotboll
IFK Mariehamn2 - 2
TPS Turku
Salon Palloilijat1 - 2
TPS Turku
TPS Turku2 - 2
Lahti
Klubi 04 Helsinki3 - 1
TPS Turku
TPS Turku4 - 2
Käpylän Pallo
Ilves Tampere II1 - 3
TPS TurkuĐối chiếu
Phong độ gần đây của JaPS
JaPS1 - 1
Ekenas IF Fotboll
JaPS2 - 0
Klubi 04 Helsinki
JaPS2 - 2
Käpylän Pallo
Lahti2 - 0
JaPS
HJK Helsinki2 - 1
JaPS
JaPS2 - 2
SJK Akatemia
PK-35 Vantaa1 - 0
JaPS
JaPS1 - 1
JIPPO
Salon Palloilijat1 - 1
JaPS
Kiffen Helsinki0 - 6
JaPSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TPS Turku
#14#22#30#40#56#60#70
JaPS
#12#21#30#43#510#60#70