Finnish Ykkonen20:00 ngày 27/04/2025

Jyvaskyla JK
4 - 1

Inter Turku II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jyvaskyla JKChỉ sốInter Turku II
5Chỉ số 2110
3Chỉ số 210
4Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
49Chỉ số 23115
0Chỉ số 40
31Chỉ số 2480
46Chỉ số 2554
Lineup
Đội hình trận đấu
Jyvaskyla JK
1063922511582072
Đội hình xuất phát

J.Dunyin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alex ciriaco#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.akdogan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Goljahanpoor#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kangasniemi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.osson#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kankaanpaa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksi tammisto#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.pahkala#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mahlamäki#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Rintamäki#72 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Rintamäki#25

K.Rintamäki#30
K.Rintamäki#4
K.Rintamäki#28

K.Rintamäki#23
K.Rintamäki#14
K.Rintamäki#26
K.Rintamäki#21
K.Rintamäki#17
Inter Turku II
1254555041404948373842
Đội hình xuất phát
A.Hilden#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Al-Wehliye#54 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joel asikainen#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Valtteri berg#50 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Eloluoto#41 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jose ricardo giler olmedo#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Hamalainen#49 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Salonen·Aaro#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matias suotunen#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.visavuori#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.voca#42 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
g.voca#13
g.voca#51
g.voca#52
g.voca#56
g.voca#53
g.voca#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura2 - 2
Jyvaskyla JK
KuPS Youth3 - 3
Jyvaskyla JK
KuPS Youth2 - 1
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK0 - 3
Tampere United
Ilves Tampere II0 - 0
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK4 - 1
Lahden Reipas
Jyvaskyla JK3 - 0
Kuopion Elo
PK Keski Uusimaa1 - 2
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK0 - 4
VIFK
Jyvaskyla JK3 - 2
EPS EspooĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Turku II
Inter Turku II2 - 3
Tampere United
Inter Turku II4 - 0
Mikkelin Palloilijat
Tampere United1 - 0
Inter Turku II
Inter Turku II3 - 4
P-Iirot
Inter Turku6 - 1
Inter Turku II
Inter Turku II4 - 0
Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki0 - 3
Inter Turku II
Inter Turku II3 - 1
SJK Akatemia B
SJK Akatemia B3 - 1
Inter Turku II
Inter Turku II2 - 1
HJS AkatemiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jyvaskyla JK
#14#22#30#40#53#60#70
Inter Turku II
#11#21#30#42#510#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
JPS
TPV Tampere
PPJ Akatemia
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
Jazz Pori
KPV Kokkola
Atlantis
RoPS Rovaniemi