Finnish Ykkonen22:30 ngày 02/06/2025

Jyvaskyla JK
3 - 1

Jazz Pori
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jyvaskyla JKChỉ sốJazz Pori
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2379
55Chỉ số 2545
10Chỉ số 2212
7Chỉ số 216
50Chỉ số 2448
5Chỉ số 31
4Chỉ số 26
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Jyvaskyla JK
Sơ đồ 4-2-3-11372468202291021
Đội hình xuất phát

S.Kankaanpaa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
b.akdogan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Rintamäki#72 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
O.Huttunen#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

alex ciriaco#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
t.pahkala#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Mahlamäki#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Kangasniemi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Goljahanpoor#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Dunyin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Rintatalo#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Rintatalo#16
J.Rintatalo#32
J.Rintatalo#26
J.Rintatalo#25
J.Rintatalo#2
J.Rintatalo#28
J.Rintatalo#13
J.Rintatalo#18
J.Rintatalo#15
Jazz Pori
Sơ đồ 4-2-3-11617238111023209
Đội hình xuất phát

O.Heino#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Riissanen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
juuso marttila#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

j.lemio#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Vesala#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
stokoe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
j.rantanen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Lehto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Kyllonen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
V.Ketonen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
layon#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
layon#4
layon#30
layon#15
layon#7
layon#16
layon#28
layon#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jyvaskyla JK
EPS Espoo2 - 1
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK5 - 0
RoPS Rovaniemi
Jyvaskyla JK1 - 1
KPV Kokkola
Tampere United1 - 0
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK4 - 1
Inter Turku II
Oulun Luistinseura2 - 2
Jyvaskyla JK
KuPS Youth3 - 3
Jyvaskyla JK
KuPS Youth2 - 1
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK0 - 3
Tampere United
Ilves Tampere II0 - 0
Jyvaskyla JKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jazz Pori
Jazz Pori3 - 2
GBK Kokkola
Jazz Pori3 - 2
Tampere United
Inter Turku II1 - 2
Jazz Pori
RiPS0 - 2
Jazz Pori
Jazz Pori2 - 0
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat0 - 0
Jazz Pori
Jazz Pori0 - 3
Atlantis
KuPS Youth2 - 1
Jazz Pori
LTU0 - 3
Jazz Pori
EPS Espoo0 - 1
Jazz PoriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jyvaskyla JK
#13#22#30#45#54#60#70
Jazz Pori
#11#21#30#41#56#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
PK Keski Uusimaa