Finnish Ykkonen18:00 ngày 20/04/2025

Oulun Luistinseura
2 - 2

Jyvaskyla JK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oulun LuistinseuraChỉ sốJyvaskyla JK
69Chỉ số 2369
61Chỉ số 2458
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
0Chỉ số 220
Lineup
Đội hình trận đấu
Oulun Luistinseura
5499424827473715401155
Đội hình xuất phát
arttu aapajarvi#54 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Schulz#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lauritapio tiainen#42 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.suutari#48 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.saarela#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Raittinen#47 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
lucas piirto#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Parkilla#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Korhonen#40 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kahkonen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ala-Iso#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Ala-Iso#31
S.Ala-Iso#44
S.Ala-Iso#34
S.Ala-Iso#36
S.Ala-Iso#53
S.Ala-Iso#58

S.Ala-Iso#80

S.Ala-Iso#41
S.Ala-Iso#33
Jyvaskyla JK
5913628422207210
Đội hình xuất phát

s.osson#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Goljahanpoor#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kankaanpaa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.akdogan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alex ciriaco#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
noel holmalahti#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Huttunen#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kangasniemi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mahlamäki#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Rintamäki#72 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Dunyin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Dunyin#25
J.Dunyin#17
J.Dunyin#15
J.Dunyin#21
J.Dunyin#32
J.Dunyin#8
J.Dunyin#26
J.Dunyin#14

J.Dunyin#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oulun Luistinseura4 - 1
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK3 - 3
Oulun Luistinseura
Oulun Luistinseura0 - 1
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK1 - 0
Oulun Luistinseura
Oulun Luistinseura1 - 2
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura1 - 1
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK2 - 0
Oulun Luistinseura
Oulun Luistinseura1 - 1
Jyvaskyla JKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oulun Luistinseura
Kiisto Vaasa0 - 2
Oulun Luistinseura
KPV Kokkola2 - 2
Oulun Luistinseura
KuPS Youth0 - 1
Oulun Luistinseura
Oulun Luistinseura4 - 4
Atlantis
RoPS Rovaniemi1 - 1
Oulun Luistinseura
Klubi 04 Helsinki5 - 3
Oulun Luistinseura
Oulun Luistinseura0 - 3
KPV Kokkola
Oulun Luistinseura5 - 3
Jazz Pori
Oulun Luistinseura4 - 1
Jyvaskyla JK
VIFK2 - 3
Oulun LuistinseuraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jyvaskyla JK
KuPS Youth3 - 3
Jyvaskyla JK
KuPS Youth2 - 1
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK0 - 3
Tampere United
Ilves Tampere II0 - 0
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK4 - 1
Lahden Reipas
Jyvaskyla JK3 - 0
Kuopion Elo
PK Keski Uusimaa1 - 2
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK0 - 4
VIFK
Jyvaskyla JK3 - 2
EPS Espoo
FC Vaajakoski1 - 3
Jyvaskyla JKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oulun Luistinseura
#12#21#30#41#53#60#70
Jyvaskyla JK
#12#21#30#42#54#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
HAPK
JPS
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
Inter Turku II
Mikkelin Palloilijat