Finnish Ykkonen21:00 ngày 11/05/2025

Jyvaskyla JK
1 - 1

KPV Kokkola
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jyvaskyla JKChỉ sốKPV Kokkola
6Chỉ số 218
0Chỉ số 40
12Chỉ số 2215
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
8Chỉ số 21
67Chỉ số 2390
1Chỉ số 33
62Chỉ số 2455
Lineup
Đội hình trận đấu
Jyvaskyla JK
372185202249106
Đội hình xuất phát
b.akdogan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Rintamäki#72 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Kankaanpaa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.pahkala#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.osson#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mahlamäki#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kangasniemi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Huttunen#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Goljahanpoor#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Dunyin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alex ciriaco#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
alex ciriaco#21
alex ciriaco#19
alex ciriaco#32
alex ciriaco#14
alex ciriaco#28

alex ciriaco#23
alex ciriaco#18
alex ciriaco#15
alex ciriaco#17
KPV Kokkola
811011193517692
Đội hình xuất phát

J.Adebanjo#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.raniowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
justice adarkwa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Atakayi#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c dalton#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Friberg#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ardy mfundu#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka nuorela#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Sani#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.wegye#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

d.kepot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.kepot#18
d.kepot#16
d.kepot#7
d.kepot#20
d.kepot#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KPV Kokkola0 - 2
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK0 - 3
KPV Kokkola
KPV Kokkola3 - 1
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK0 - 0
KPV Kokkola
KPV Kokkola0 - 0
Jyvaskyla JK
KPV Kokkola1 - 0
Jyvaskyla JK
KPV Kokkola4 - 1
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK2 - 0
KPV Kokkola
Jyvaskyla JK0 - 0
KPV Kokkola
Jyvaskyla JK0 - 1
KPV KokkolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jyvaskyla JK
Tampere United1 - 0
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK4 - 1
Inter Turku II
Oulun Luistinseura2 - 2
Jyvaskyla JK
KuPS Youth3 - 3
Jyvaskyla JK
KuPS Youth2 - 1
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK0 - 3
Tampere United
Ilves Tampere II0 - 0
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK4 - 1
Lahden Reipas
Jyvaskyla JK3 - 0
Kuopion Elo
PK Keski Uusimaa1 - 2
Jyvaskyla JKĐối chiếu
Phong độ gần đây của KPV Kokkola
KPV Kokkola1 - 1
RoPS Rovaniemi
KPV Kokkola1 - 0
KuPS Youth
Tampere United2 - 0
KPV Kokkola
KPV Kokkola1 - 0
PK Keski Uusimaa
Vaasan Pallo-Veikot0 - 10
KPV Kokkola
KPV Kokkola2 - 2
Oulun Luistinseura
KPV Kokkola2 - 1
RoPS Rovaniemi
Vaasa VPS5 - 0
KPV Kokkola
Jakobstads Bollklubb4 - 3
KPV Kokkola
Käpylän Pallo2 - 0
KPV KokkolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jyvaskyla JK
#11#21#30#41#58#60#70
KPV Kokkola
#11#20#30#43#51#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
JPS
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Jazz Pori
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis