Finnish Ykkonen22:30 ngày 28/04/2025

PK Keski Uusimaa
2 - 2

KuPS Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
PK Keski UusimaaChỉ sốKuPS Youth
8Chỉ số 25
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
0Chỉ số 34
16Chỉ số 228
101Chỉ số 2385
72Chỉ số 2446
Lineup
Đội hình trận đấu
PK Keski Uusimaa
1071954219914151722
Đội hình xuất phát
iiro karsama#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.kamara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
noakim lokake#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Makila#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Eemeli Otto Niemela#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rokman#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Voutilainen#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
naoto umetsu#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.toivonen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel tiainen#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jesse norss#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Jesse norss#8
Jesse norss#30
Jesse norss#2
Jesse norss#32
Jesse norss#27
Jesse norss#9
Jesse norss#77
Jesse norss#24
Jesse norss#16
KuPS Youth
19182213152378211
Đội hình xuất phát
j.saarelainen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Al-Sheikh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oumar balde#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tatu Hukkanen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eemeli kauppinen#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
joni kivijarvi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.mattila#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eemeli puolitaival#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.salo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Tikkanen#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Ylönen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Ylönen#5
E.Ylönen#26
E.Ylönen#35
E.Ylönen#16
E.Ylönen#10
E.Ylönen#17
E.Ylönen#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KuPS Youth2 - 3
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth1 - 2
PK Keski Uusimaa
PK Keski Uusimaa1 - 2
KuPS Youth
KuPS Youth4 - 0
PK Keski Uusimaa
PK Keski Uusimaa2 - 0
KuPS YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của PK Keski Uusimaa
KPV Kokkola1 - 0
PK Keski Uusimaa
LPS Helsinki1 - 1
PK Keski Uusimaa
RoPS Rovaniemi0 - 5
PK Keski Uusimaa
Lahti2 - 1
PK Keski Uusimaa
Klubi 04 Helsinki2 - 5
PK Keski Uusimaa
PK Keski Uusimaa1 - 2
Käpylän Pallo
PK Keski Uusimaa1 - 2
Jyvaskyla JK
KuPS Youth2 - 3
PK Keski Uusimaa
PK Keski Uusimaa3 - 4
VIFK
EPS Espoo4 - 5
PK Keski UusimaaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KuPS Youth
KuPS Youth2 - 1
Jazz Pori
KuPS Youth3 - 3
Jyvaskyla JK
KuPS Youth2 - 1
Jyvaskyla JK
KuPS Youth0 - 1
Oulun Luistinseura
KuPS Youth3 - 3
SJK Akatemia
JIPPO1 - 1
KuPS Youth
SJK Akatemia1 - 3
KuPS Youth
EPS Espoo3 - 2
KuPS Youth
VIFK2 - 1
KuPS Youth
KuPS Youth2 - 3
PK Keski UusimaaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PK Keski Uusimaa
#12#20#30#40#58#60#70
KuPS Youth
#12#22#30#44#55#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
Kuopion Elo
Tampere United
Inter Turku II
Mikkelin Palloilijat
Atlantis