Finnish Ykkonen22:30 ngày 07/07/2025

Inter Turku II
0 - 1

Jyvaskyla JK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Inter Turku IIChỉ sốJyvaskyla JK
8Chỉ số 26
5Chỉ số 212
43Chỉ số 2557
76Chỉ số 2434
0Chỉ số 40
120Chỉ số 2358
4Chỉ số 32
0Chỉ số 80
15Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Inter Turku II
4112423748535856494640
Đội hình xuất phát

O.Eloluoto#41 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Vuorjoki#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.voca#42 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Matias suotunen#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Salonen·Aaro#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emil liljestrom#53 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Lahdensuo#58 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Viktor Johansson#56 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Hamalainen#49 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Guei#46 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jose ricardo giler olmedo#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Jose ricardo giler olmedo#54
Jose ricardo giler olmedo#55
Jose ricardo giler olmedo#50
Jose ricardo giler olmedo#61
Jose ricardo giler olmedo#52

Jose ricardo giler olmedo#43
Jose ricardo giler olmedo#39
Jose ricardo giler olmedo#47
Jyvaskyla JK
2093262342226722510
Đội hình xuất phát
M.Mahlamäki#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Goljahanpoor#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joel pasoja#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alex ciriaco#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hugo halonen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Huttunen#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kangasniemi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miska lundell#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Rintamäki#72 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ojala veikko#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Dunyin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Dunyin#29
J.Dunyin#15
J.Dunyin#18
J.Dunyin#13
J.Dunyin#21

J.Dunyin#5
J.Dunyin#14
J.Dunyin#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Turku II
Mikkelin Palloilijat2 - 2
Inter Turku II
Inter Turku II7 - 1
KPV Kokkola
Oulun Luistinseura2 - 2
Inter Turku II
Atlantis1 - 0
Inter Turku II
Inter Turku II6 - 1
KuPS Youth
PK Keski Uusimaa3 - 5
Inter Turku II
Inter Turku II1 - 2
Jazz Pori
EPS Espoo3 - 5
Inter Turku II
Inter Turku II2 - 0
RoPS Rovaniemi
Jyvaskyla JK4 - 1
Inter Turku IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK0 - 0
Mikkelin Palloilijat
Jyvaskyla JK2 - 1
KuPS Youth
Atlantis1 - 0
Jyvaskyla JK
PK Keski Uusimaa2 - 0
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK3 - 1
Jazz Pori
EPS Espoo2 - 1
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK5 - 0
RoPS Rovaniemi
Jyvaskyla JK1 - 1
KPV Kokkola
Tampere United1 - 0
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK4 - 1
Inter Turku IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Inter Turku II
#10#20#30#44#58#60#70
Jyvaskyla JK
#11#20#30#42#56#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo