Finnish Ykkonen18:00 ngày 14/09/2025

JS Hercules
2 - 0

Narpes Kraft
Thống kê
Thống kê trận đấu
JS HerculesChỉ sốNarpes Kraft
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
85Chỉ số 2396
52Chỉ số 2441
0Chỉ số 32
11Chỉ số 224
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
9Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
JS Hercules
2494102922312221320
Đội hình xuất phát

A.Jibrin#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kurvinen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hugo taumberger#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
konsta sarajarvi#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jussi antti riihiaho#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kasper rauma#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aapo pahti#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aleksi oikarinen#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eetu keskitalo#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.kotilainen#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arttu rajalahti#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Arttu rajalahti#91
Arttu rajalahti#1

Arttu rajalahti#15
Arttu rajalahti#98
Arttu rajalahti#28
Arttu rajalahti#8
Arttu rajalahti#30
Arttu rajalahti#6
Arttu rajalahti#5
Narpes Kraft
30142931071513951
Đội hình xuất phát
emil skogman#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Amer sabanovic#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.L.Giudice#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hannes laine#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander kronholm#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amir kalabic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bekir kadic#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Ibric#13 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Matib franklin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Riyadh badnjevic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zacharias eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
zacharias eriksson#18
zacharias eriksson#22
zacharias eriksson#31
zacharias eriksson#16

zacharias eriksson#19
zacharias eriksson#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JS Hercules2 - 3
Narpes Kraft
Narpes Kraft2 - 3
JS Hercules
Narpes Kraft3 - 1
JS Hercules
JS Hercules0 - 1
Narpes Kraft
JS Hercules2 - 0
Narpes Kraft
Narpes Kraft4 - 1
JS Hercules
Narpes Kraft4 - 2
JS Hercules
JS Hercules2 - 2
Narpes Kraft
JS Hercules2 - 1
Narpes Kraft
Narpes Kraft0 - 1
JS HerculesĐối chiếu
Phong độ gần đây của JS Hercules
JS Hercules1 - 2
VIFK
JS Hercules2 - 3
OsPa
GBK Kokkola2 - 1
JS Hercules
JS Hercules0 - 3
Jakobstads Bollklubb
TP47 Tornio1 - 5
JS Hercules
JS Hercules0 - 6
SJK Akatemia B
VPS Vaasa-J8 - 0
JS Hercules
VIFK5 - 1
JS Hercules
JS Hercules2 - 3
Narpes Kraft
OsPa5 - 1
JS HerculesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Narpes Kraft
Narpes Kraft2 - 0
VIFK
VPS Vaasa-J4 - 0
Narpes Kraft
Narpes Kraft1 - 2
TP47 Tornio
Narpes Kraft2 - 3
OsPa
VIFK0 - 2
Narpes Kraft
Narpes Kraft0 - 2
Jakobstads Bollklubb
Narpes Kraft2 - 3
GBK Kokkola
Narpes Kraft2 - 3
SJK Akatemia B
JS Hercules2 - 3
Narpes Kraft
Narpes Kraft2 - 2
VPS Vaasa-JĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JS Hercules
#12#21#30#40#53#60#70
Narpes Kraft
#10#20#30#42#51#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi