Finnish Ykkonen22:30 ngày 08/08/2025

GBK Kokkola
2 - 1

JS Hercules
Thống kê
Thống kê trận đấu
GBK KokkolaChỉ sốJS Hercules
52Chỉ số 2373
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
25Chỉ số 229
74Chỉ số 2460
6Chỉ số 210
0Chỉ số 80
5Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
GBK Kokkola
Sơ đồ 4-2-3-112107284711223123414
Đội hình xuất phát

M.Savchenko#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Luigi moraes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
t.maldonado#72 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
v.luokkala#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
s.hulden#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
zuca felipe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
vitka ville#22 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
niilo hirvikoski#31 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
alex bjorkgren#23 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
y.alves#4 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
vertti akerblom#14 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
JS Hercules
Sơ đồ 4-2-3-11292098981328226
Đội hình xuất phát
joonas niinivaara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
jussi antti riihiaho#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Arttu rajalahti#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
j.kurvinen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Eeka huitsi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
lenni matikainen#98 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
e.kotilainen#13 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Korkala#28 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Keskitalo E.#22 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
ahti karppelin#6 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JS Hercules1 - 2
GBK Kokkola
JS Hercules1 - 2
GBK Kokkola
GBK Kokkola5 - 1
JS Hercules
JS Hercules1 - 1
GBK Kokkola
GBK Kokkola3 - 0
JS Hercules
GBK Kokkola2 - 4
JS Hercules
JS Hercules2 - 0
GBK Kokkola
GBK Kokkola1 - 5
JS Hercules
JS Hercules6 - 0
GBK Kokkola
GBK Kokkola1 - 1
JS HerculesĐối chiếu
Phong độ gần đây của GBK Kokkola
VIFK1 - 3
GBK Kokkola
GBK Kokkola3 - 0
Jakobstads Bollklubb
SJK Akatemia B2 - 3
GBK Kokkola
Narpes Kraft2 - 3
GBK Kokkola
VPS Vaasa-J3 - 0
GBK Kokkola
GBK Kokkola3 - 1
OsPa
GBK Kokkola3 - 3
TP47 Tornio
JS Hercules1 - 2
GBK Kokkola
GBK Kokkola3 - 2
VIFK
Jazz Pori3 - 2
GBK KokkolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của JS Hercules
JS Hercules0 - 3
Jakobstads Bollklubb
TP47 Tornio1 - 5
JS Hercules
JS Hercules0 - 6
SJK Akatemia B
VPS Vaasa-J8 - 0
JS Hercules
VIFK5 - 1
JS Hercules
JS Hercules2 - 3
Narpes Kraft
OsPa5 - 1
JS Hercules
JS Hercules1 - 2
GBK Kokkola
Jakobstads Bollklubb2 - 1
JS Hercules
JS Hercules1 - 5
TP47 TornioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GBK Kokkola
#12#22#30#41#56#60#70
JS Hercules
#11#21#30#43#510#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
Kuopion Elo
Tampere United
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi