Finnish Ykkonen19:00 ngày 07/09/2025

Narpes Kraft
2 - 0

VIFK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Narpes KraftChỉ sốVIFK
7Chỉ số 222
0Chỉ số 80
1Chỉ số 25
3Chỉ số 211
44Chỉ số 2556
28Chỉ số 2442
56Chỉ số 2354
1Chỉ số 40
5Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Narpes Kraft
8152091311303715
Đội hình xuất phát
albin avdili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zacharias eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Riyadh badnjevic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Viggo bergvik#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matib franklin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Ibric#13 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
atte sparv#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emil skogman#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hannes laine#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amir kalabic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bekir kadic#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Bekir kadic#17
Bekir kadic#27
Bekir kadic#10

Bekir kadic#4
Bekir kadic#31

Bekir kadic#19
Bekir kadic#14
VIFK
151015302014231611
Đội hình xuất phát
M.Kaarre#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nuutinen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Morrissey#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.kautonen#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
milton kald#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.etoka#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammad abdullah doudi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Birhane#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bergvik#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakob bage#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Stromback#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Stromback#21
V.Stromback#29
V.Stromback#31
V.Stromback#25
V.Stromback#17
V.Stromback#24

V.Stromback#12
V.Stromback#26
V.Stromback#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
VIFK0 - 2
Narpes Kraft
Narpes Kraft3 - 1
VIFK
Narpes Kraft1 - 2
VIFK
VIFK1 - 0
Narpes Kraft
Narpes Kraft4 - 3
VIFK
VIFK2 - 1
Narpes Kraft
Narpes Kraft0 - 1
VIFK
Narpes Kraft1 - 3
VIFK
VIFK0 - 1
Narpes Kraft
Narpes Kraft1 - 1
VIFKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Narpes Kraft
VPS Vaasa-J4 - 0
Narpes Kraft
Narpes Kraft1 - 2
TP47 Tornio
Narpes Kraft2 - 3
OsPa
VIFK0 - 2
Narpes Kraft
Narpes Kraft0 - 2
Jakobstads Bollklubb
Narpes Kraft2 - 3
GBK Kokkola
Narpes Kraft2 - 3
SJK Akatemia B
JS Hercules2 - 3
Narpes Kraft
Narpes Kraft2 - 2
VPS Vaasa-J
TP47 Tornio1 - 0
Narpes KraftĐối chiếu
Phong độ gần đây của VIFK
JS Hercules1 - 2
VIFK
OsPa10 - 2
VIFK
VIFK1 - 3
GBK Kokkola
SJK Akatemia B6 - 0
VIFK
VIFK0 - 2
Narpes Kraft
TP47 Tornio5 - 2
VIFK
VIFK0 - 0
VPS Vaasa-J
VIFK5 - 1
JS Hercules
Jakobstads Bollklubb3 - 2
VIFK
VIFK1 - 2
OsPaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Narpes Kraft
#12#20#31#46#51#60#70
VIFK
#10#20#30#43#55#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi