Finnish Ykkonen22:30 ngày 13/06/2025

OsPa
5 - 1

JS Hercules
Thống kê
Thống kê trận đấu
OsPaChỉ sốJS Hercules
11Chỉ số 215
0Chỉ số 40
5Chỉ số 222
98Chỉ số 2398
72Chỉ số 2485
1Chỉ số 28
62Chỉ số 2538
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
OsPa
4112823614272519912
Đội hình xuất phát
touko ridanpaa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

lucas piirto#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
alex munoz#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elias lindroth#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kasper flygare#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
evo kelechi prince#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Matias babb#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tervaoja#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lauritapio tiainen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pyry yllasjarvi#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Pentti#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Pentti#29
J.Pentti#15
J.Pentti#20
J.Pentti#13
J.Pentti#30
JS Hercules
2712258173092946
Đội hình xuất phát
e.kotilainen#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joonas niinivaara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.joseferreira#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niko haapalainen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eeka huitsi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alan augustus higgins#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
albertti jauhiainen#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kurvinen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jussi antti riihiaho#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hugo taumberger#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ahti karppelin#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ahti karppelin#11
ahti karppelin#16
ahti karppelin#19

ahti karppelin#15
ahti karppelin#12
ahti karppelin#23
ahti karppelin#10
ahti karppelin#18
ahti karppelin#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của OsPa
VIFK1 - 2
OsPa
SJK Akatemia B1 - 3
OsPa
OsPa4 - 3
Narpes Kraft
OsPa0 - 2
VPS Vaasa-J
Kuopion Elo2 - 4
OsPa
OsPa6 - 1
GBK Kokkola
Jakobstads Bollklubb3 - 2
OsPa
OsPa1 - 1
TP47 Tornio
OsPa6 - 1
TP47 Tornio
OsPa3 - 0
KaPa KajaaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của JS Hercules
JS Hercules1 - 2
GBK Kokkola
Jakobstads Bollklubb2 - 1
JS Hercules
JS Hercules1 - 5
TP47 Tornio
SJK Akatemia B2 - 4
JS Hercules
JS Hercules1 - 2
VPS Vaasa-J
JS Hercules1 - 5
AC Oulu
Narpes Kraft2 - 3
JS Hercules
JS Hercules3 - 2
VIFK
Kuopion Elo1 - 3
JS Hercules
FC Santa Claus1 - 4
JS HerculesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OsPa
#15#22#30#41#51#60#70
JS Hercules
#11#20#30#41#58#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi