Korean K League 114:30 ngày 06/05/2025

Jeju SK FC
0 - 3

Gangwon FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jeju SK FCChỉ sốGangwon FC
0Chỉ số 213
0Chỉ số 40
83Chỉ số 2433
13Chỉ số 221
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 22
0Chỉ số 80
102Chỉ số 2388
1Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Jeju SK FC
Sơ đồ 4-4-2123264221881017249
Đội hình xuất phát

D.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Rim#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Lim#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Song#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.An#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Oh#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Lee#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

N.Taehee#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Yu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Choi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Yuri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Yuri#15

Yuri#21

Yuri#13

Yuri#3

Yuri#27

Yuri#19

Yuri#5

Yuri#50

Yuri#11
Gangwon FC
Sơ đồ 4-3-31344713337061426922
Đội hình xuất phát

K.Lee#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Song#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Shin#47 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Lee#13 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Hong#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Goo#70 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Kim#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Kim#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Kim#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Kovačević#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Lee#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Lee#25

S.Lee#5

S.Lee#18

S.Lee#27

S.Lee#39

S.Lee#21

S.Lee#24

S.Lee#96

S.Lee#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gangwon FC0 - 0
Jeju SK FC
Gangwon FC4 - 0
Jeju SK FC
Jeju SK FC1 - 2
Gangwon FC
Gangwon FC1 - 1
Jeju SK FC
Gangwon FC1 - 1
Jeju SK FC
Jeju SK FC1 - 1
Gangwon FC
Jeju SK FC2 - 2
Gangwon FC
Gangwon FC0 - 1
Jeju SK FC
Jeju SK FC1 - 2
Gangwon FC
Gangwon FC2 - 1
Jeju SK FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jeju SK FC
Daegu Football Club3 - 1
Jeju SK FC
FC Anyang2 - 1
Jeju SK FC
Jeju SK FC2 - 0
Pohang Steelers
Bucheon FC 19951 - 0
Jeju SK FC
Jeonbuk Hyundai Motors1 - 1
Jeju SK FC
Gwangju Football Club1 - 0
Jeju SK FC
Jeju SK FC1 - 0
Suwon Football Club
Jeju SK FC1 - 3
Daejeon Hana Citizen
Ulsan HD FC2 - 0
Jeju SK FC
Gangwon FC0 - 0
Jeju SK FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gangwon FC
Gangwon FC0 - 0
Suwon Football Club
Daejeon Hana Citizen1 - 0
Gangwon FC
Ulsan HD FC1 - 2
Gangwon FC
Gangwon FC1 - 0
Gwangju Football Club
FC Anyang2 - 0
Gangwon FC
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 0
Gangwon FC
Gangwon FC0 - 1
FC Seoul
Jeonbuk Hyundai Motors0 - 1
Gangwon FC
Gangwon FC0 - 0
Jeju SK FC
Gangwon FC2 - 1
Pohang SteelersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jeju SK FC
#10#20#30#41#58#60#70
Gangwon FC
#13#21#30#44#52#60#70