Korean K League 114:30 ngày 20/04/2025

Jeju SK FC
2 - 0

Pohang Steelers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jeju SK FCChỉ sốPohang Steelers
70Chỉ số 2374
10Chỉ số 226
0Chỉ số 40
2Chỉ số 210
0Chỉ số 80
4Chỉ số 30
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 27
72Chỉ số 2461
Lineup
Đội hình trận đấu
Jeju SK FC
Sơ đồ 4-3-3122264408101427917
Đội hình xuất phát

D.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.An#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Lim#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Song#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Kim#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Lee#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

N.Taehee#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Kim#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Kim#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Yuri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Yu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Yu#21

I.Yu#24

I.Yu#3

I.Yu#2

I.Yu#5

I.Yu#18

I.Yu#50

I.Yu#23

I.Yu#7
Pohang Steelers
Sơ đồ 4-4-221134242697108173719
Đội hình xuất phát

I.Hwang#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kang#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jeon#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Han#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Lee#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Rocha#97 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Baek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Oberdan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Shin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Hong#37 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Lee#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Lee#1

H.Lee#9

H.Lee#99

H.Lee#2

H.Lee#33

H.Lee#18

H.Lee#7

H.Lee#88

H.Lee#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pohang Steelers2 - 1
Jeju SK FC
Jeju SK FC2 - 2
Pohang Steelers
Jeju SK FC2 - 1
Pohang Steelers
Pohang Steelers1 - 1
Jeju SK FC
Jeju SK FC0 - 2
Pohang Steelers
Jeju SK FC1 - 1
Pohang Steelers
Pohang Steelers4 - 2
Jeju SK FC
Pohang Steelers2 - 1
Jeju SK FC
Jeju SK FC2 - 1
Pohang Steelers
Pohang Steelers1 - 2
Jeju SK FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jeju SK FC
Bucheon FC 19951 - 0
Jeju SK FC
Jeonbuk Hyundai Motors1 - 1
Jeju SK FC
Gwangju Football Club1 - 0
Jeju SK FC
Jeju SK FC1 - 0
Suwon Football Club
Jeju SK FC1 - 3
Daejeon Hana Citizen
Ulsan HD FC2 - 0
Jeju SK FC
Gangwon FC0 - 0
Jeju SK FC
Jeju SK FC2 - 3
Gimcheon Sangmu Football Club
Jeju SK FC2 - 0
FC Seoul
Daejeon Hana Citizen2 - 1
Jeju SK FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pohang Steelers
Pohang Steelers2 - 1
FC Anyang
Suwon Football Club1 - 1
Pohang Steelers
Pohang Steelers1 - 0
Ulsan HD FC
Gwangju Football Club2 - 3
Pohang Steelers
Jeonbuk Hyundai Motors2 - 2
Pohang Steelers
Pohang Steelers0 - 0
Daegu Football Club
Gangwon FC2 - 1
Pohang Steelers
Johor Darul Ta'zim FC5 - 2
Pohang Steelers
Pohang Steelers0 - 3
Daejeon Hana Citizen
Pohang Steelers0 - 4
Kawasaki FrontaleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jeju SK FC
#12#21#30#44#58#60#70
Pohang Steelers
#10#20#30#40#57#60#70