Korean K League 114:30 ngày 30/03/2025

Gimcheon Sangmu Football Club
1 - 0

Gangwon FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gimcheon Sangmu Football ClubChỉ sốGangwon FC
1Chỉ số 210
1Chỉ số 30
131Chỉ số 23118
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
50Chỉ số 2550
9Chỉ số 223
81Chỉ số 2467
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Gimcheon Sangmu Football Club
Sơ đồ 4-4-21663202610304789
Đội hình xuất phát

D.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Park#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kim#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Park#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Cho#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Mo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Kim#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Seo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Kim#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Lee#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Yu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Yu#23

K.Yu#24

K.Yu#17

K.Yu#5

K.Yu#11

K.Yu#14

K.Yu#28

K.Yu#19

K.Yu#33
Gangwon FC
Sơ đồ 4-4-2199471333391816191022
Đội hình xuất phát

K.Lee#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kang#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Shin#47 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Lee#13 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Hong#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Lee#39 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kim#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Kim#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Gyeong-Min Kim#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Gabriel#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Lee#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Lee#70

S.Lee#45

S.Lee#17

S.Lee#6

S.Lee#27

S.Lee#9

S.Lee#21

S.Lee#34

S.Lee#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gangwon FC1 - 0
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 2
Gangwon FC
Gangwon FC2 - 3
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 0
Gangwon FC
Gangwon FC0 - 1
Gimcheon Sangmu Football Club
Gangwon FC3 - 2
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 0
Gangwon FC
Gangwon FC2 - 2
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club2 - 0
Gangwon FC
Gimcheon Sangmu Football Club2 - 1
Gangwon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club0 - 0
Gwangju Football Club
FC Anyang1 - 3
Gimcheon Sangmu Football Club
FC Seoul0 - 0
Gimcheon Sangmu Football Club
Jeju SK FC2 - 3
Gimcheon Sangmu Football Club
Jeonbuk Hyundai Motors2 - 1
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 3
FC Seoul
Pohang Steelers0 - 3
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 0
Suwon Football Club
Gangwon FC1 - 0
Gimcheon Sangmu Football Club
Gimcheon Sangmu Football Club0 - 0
Ulsan HD FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gangwon FC
Gangwon FC0 - 1
FC Seoul
Jeonbuk Hyundai Motors0 - 1
Gangwon FC
Gangwon FC0 - 0
Jeju SK FC
Gangwon FC2 - 1
Pohang Steelers
Daegu Football Club2 - 1
Gangwon FC
FK Zeljeznicar0 - 1
Gangwon FC
Gangwon FC1 - 2
SK Sigma Olomouc
Gangwon FC0 - 3
CSKA Sofia
Korona Kielce0 - 0
Gangwon FC
Bruk Bet Termalica1 - 2
Gangwon FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gimcheon Sangmu Football Club
#11#20#30#41#54#60#70
Gangwon FC
#10#20#30#40#55#60#70
Daejeon Hana Citizen