Korean K League 114:30 ngày 06/04/2025

FC Anyang
2 - 0

Gangwon FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AnyangChỉ sốGangwon FC
88Chỉ số 23104
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
46Chỉ số 2459
2Chỉ số 210
1Chỉ số 31
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 227
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Anyang
Sơ đồ 4-2-3-14132455996377172119
Đội hình xuất phát

B.Hwang#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Lee#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Lee#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Kotte#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Ju#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Park#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Ri#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Chae#71 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Oliveira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Biasi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

U.Kim#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

U.Kim#16

U.Kim#17

U.Kim#5

U.Kim#8

U.Kim#88

U.Kim#3

U.Kim#24

U.Kim#9

U.Kim#10
Gangwon FC
Sơ đồ 4-4-219947231319186701022
Đội hình xuất phát

K.Lee#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kang#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Shin#47 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Tuci#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Lee#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Gyeong-Min Kim#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kim#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Kim#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

B.Goo#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Gabriel#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Lee#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Lee#96

S.Lee#14

S.Lee#71

S.Lee#9

S.Lee#45

S.Lee#39

S.Lee#24

S.Lee#34

S.Lee#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gangwon FC3 - 0
FC Anyang
FC Anyang0 - 0
Gangwon FC
Gangwon FC4 - 1
FC Anyang
FC Anyang0 - 2
Gangwon FC
FC Anyang1 - 2
Gangwon FC
Gangwon FC4 - 1
FC Anyang
FC Anyang2 - 2
Gangwon FC
Gangwon FC0 - 0
FC Anyang
Gangwon FC2 - 0
FC Anyang
FC Anyang2 - 1
Gangwon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Anyang
FC Anyang0 - 1
Jeonbuk Hyundai Motors
Daegu Football Club0 - 1
FC Anyang
FC Anyang1 - 3
Gimcheon Sangmu Football Club
Gwangju Football Club2 - 1
FC Anyang
FC Seoul2 - 1
FC Anyang
Ulsan HD FC0 - 1
FC Anyang
FC Anyang2 - 2
Gyeongnam FC
Bucheon FC 19950 - 0
FC Anyang
FC Anyang1 - 1
Jeonnam Dragons
Chungbuk Cheongju FC0 - 2
FC AnyangĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gangwon FC
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 0
Gangwon FC
Gangwon FC0 - 1
FC Seoul
Jeonbuk Hyundai Motors0 - 1
Gangwon FC
Gangwon FC0 - 0
Jeju SK FC
Gangwon FC2 - 1
Pohang Steelers
Daegu Football Club2 - 1
Gangwon FC
FK Zeljeznicar0 - 1
Gangwon FC
Gangwon FC1 - 2
SK Sigma Olomouc
Gangwon FC0 - 3
CSKA Sofia
Korona Kielce0 - 0
Gangwon FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Anyang
#12#20#30#41#55#60#70
Gangwon FC
#10#20#30#41#56#60#70
Daejeon Hana Citizen
Suwon Football Club