Korean K League 114:30 ngày 26/04/2025

FC Anyang
2 - 1

Jeju SK FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AnyangChỉ sốJeju SK FC
93Chỉ số 23151
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 2211
63Chỉ số 2491
2Chỉ số 31
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
6Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Anyang
Sơ đồ 4-4-23132365718169979
Đội hình xuất phát

D.Kim#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Lee#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Kim#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Park#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Kim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Chae#71 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Kim#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

G.Choe#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Ju#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Oliveira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Mota#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Mota#11

B.Mota#41

B.Mota#21

B.Mota#24

B.Mota#19

B.Mota#4

B.Mota#55

B.Mota#15

B.Mota#10
Jeju SK FC
Sơ đồ 4-3-31222634059827107
Đội hình xuất phát

D.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.An#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Lim#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Jang#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Kim#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Italo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Yuri#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Lee#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

J.Kim#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Taehee#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Seo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Seo#14

J.Seo#17

J.Seo#23

J.Seo#50

J.Seo#18

J.Seo#2

J.Seo#24

J.Seo#21
J.Seo#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jeju SK FC0 - 0
FC Anyang
Jeju SK FC4 - 1
FC Anyang
Jeju SK FC3 - 1
FC Anyang
FC Anyang1 - 2
Jeju SK FC
Jeju SK FC4 - 1
FC AnyangĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Anyang
FC Anyang0 - 1
Ulsan HD FC
FC Anyang3 - 1
Suwon Football Club
Sejong SA0 - 1
FC Anyang
Pohang Steelers2 - 1
FC Anyang
FC Anyang2 - 0
Gangwon FC
FC Anyang0 - 1
Jeonbuk Hyundai Motors
Daegu Football Club0 - 1
FC Anyang
FC Anyang1 - 3
Gimcheon Sangmu Football Club
Gwangju Football Club2 - 1
FC Anyang
FC Seoul2 - 1
FC AnyangĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jeju SK FC
Jeju SK FC2 - 0
Pohang Steelers
Bucheon FC 19951 - 0
Jeju SK FC
Jeonbuk Hyundai Motors1 - 1
Jeju SK FC
Gwangju Football Club1 - 0
Jeju SK FC
Jeju SK FC1 - 0
Suwon Football Club
Jeju SK FC1 - 3
Daejeon Hana Citizen
Ulsan HD FC2 - 0
Jeju SK FC
Gangwon FC0 - 0
Jeju SK FC
Jeju SK FC2 - 3
Gimcheon Sangmu Football Club
Jeju SK FC2 - 0
FC SeoulĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Anyang
#12#21#30#42#56#60#70
Jeju SK FC
#11#20#30#41#56#60#70