Korean K League 114:30 ngày 15/03/2025

Gangwon FC
0 - 1

FC Seoul
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gangwon FCChỉ sốFC Seoul
1Chỉ số 22
105Chỉ số 23106
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 224
46Chỉ số 2454
2Chỉ số 32
0Chỉ số 211
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Gangwon FC
Sơ đồ 4-2-3-119947231397639739622
Đội hình xuất phát

K.Lee#1 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kang#99 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Shin#47 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Tuci#23 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Lee#13 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Lee#97 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Kim#6 · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Lee#39 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Yun#73 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Choe#96 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Lee#22 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Lee#5

S.Lee#10

S.Lee#33

S.Lee#18

S.Lee#35

S.Lee#19

S.Lee#21

S.Lee#34

S.Lee#11
FC Seoul
Sơ đồ 4-2-3-1311653022741910778
Đội hình xuất phát

H.Kang#31 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Jun#16 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Arab#5 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kim#30 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kim#22 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Jeong#7 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Hwang#41 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Cho#9 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Lingard#10 · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

L.Silva#77 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Lee#8 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Lee#1

S.Lee#45

S.Lee#94

S.Lee#11

S.Lee#6

S.Lee#17

S.Lee#20

S.Lee#27

S.Lee#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gangwon FC1 - 0
FC Seoul
FC Seoul2 - 0
Gangwon FC
FC Seoul2 - 0
Gangwon FC
FC Seoul0 - 0
Gangwon FC
Gangwon FC1 - 1
FC Seoul
FC Seoul2 - 1
Gangwon FC
Gangwon FC1 - 1
FC Seoul
FC Seoul1 - 0
Gangwon FC
Gangwon FC3 - 2
FC Seoul
FC Seoul1 - 0
Gangwon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gangwon FC
Jeonbuk Hyundai Motors0 - 1
Gangwon FC
Gangwon FC0 - 0
Jeju SK FC
Gangwon FC2 - 1
Pohang Steelers
Daegu Football Club2 - 1
Gangwon FC
FK Zeljeznicar0 - 1
Gangwon FC
Gangwon FC1 - 2
SK Sigma Olomouc
Gangwon FC0 - 3
CSKA Sofia
Korona Kielce0 - 0
Gangwon FC
Bruk Bet Termalica1 - 2
Gangwon FC
Novi Pazar1 - 1
Gangwon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Seoul
Suwon Football Club0 - 0
FC Seoul
FC Seoul0 - 0
Gimcheon Sangmu Football Club
FC Seoul2 - 1
FC Anyang
Jeju SK FC2 - 0
FC Seoul
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 3
FC Seoul
FC Seoul1 - 1
Ulsan HD FC
FC Seoul1 - 1
Pohang Steelers
Suwon Football Club0 - 1
FC Seoul
Gangwon FC1 - 0
FC Seoul
Gwangju Football Club3 - 1
FC SeoulĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gangwon FC
#10#20#30#42#51#60#70
FC Seoul
#11#21#30#42#52#60#70
Daejeon Hana Citizen