Korean K League 114:30 ngày 23/02/2025

Gangwon FC
2 - 1

Pohang Steelers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gangwon FCChỉ sốPohang Steelers
69Chỉ số 2422
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
11Chỉ số 222
4Chỉ số 23
145Chỉ số 2372
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Gangwon FC
Sơ đồ 4-3-31992351318697221039
Đội hình xuất phát

K.Lee#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kang#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tuci#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Choi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Lee#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Kim#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Kim#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

Y.Lee#97 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Lee#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Gabriel#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Lee#39 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Lee#96

J.Lee#33

J.Lee#20

J.Lee#19

J.Lee#16

J.Lee#9

J.Lee#21

J.Lee#34

J.Lee#73
Pohang Steelers
Sơ đồ 4-4-2211734267168371910
Đội hình xuất phát

I.Hwang#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Shin#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Lee#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Jeon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Lee#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kim#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Han#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Oberdan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Hong#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Lee#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Baek#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Baek#97

S.Baek#34

S.Baek#1

S.Baek#18

S.Baek#6

S.Baek#9

S.Baek#77

S.Baek#2

S.Baek#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gangwon FC1 - 0
Pohang Steelers
Pohang Steelers2 - 1
Gangwon FC
Pohang Steelers2 - 0
Gangwon FC
Gangwon FC2 - 4
Pohang Steelers
Gangwon FC1 - 1
Pohang Steelers
Pohang Steelers2 - 1
Gangwon FC
Gangwon FC0 - 0
Pohang Steelers
Pohang Steelers1 - 1
Gangwon FC
Pohang Steelers1 - 0
Gangwon FC
Pohang Steelers2 - 1
Gangwon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gangwon FC
Daegu Football Club2 - 1
Gangwon FC
FK Zeljeznicar0 - 1
Gangwon FC
Gangwon FC1 - 2
SK Sigma Olomouc
Gangwon FC0 - 3
CSKA Sofia
Korona Kielce0 - 0
Gangwon FC
Bruk Bet Termalica1 - 2
Gangwon FC
Novi Pazar1 - 1
Gangwon FC
FC Universitatea Cluj4 - 1
Gangwon FC
Gangwon FC1 - 0
Pohang Steelers
Suwon Football Club4 - 0
Gangwon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pohang Steelers
Johor Darul Ta'zim FC5 - 2
Pohang Steelers
Pohang Steelers0 - 3
Daejeon Hana Citizen
Pohang Steelers0 - 4
Kawasaki Frontale
Pohang Steelers3 - 1
Vissel Kobe
Pohang Steelers1 - 1
Ulsan HD FC
Yokohama F. Marinos2 - 0
Pohang Steelers
Gangwon FC1 - 0
Pohang Steelers
Pohang Steelers0 - 3
Gimcheon Sangmu Football Club
Pohang Steelers4 - 2
Shandong Taishan
FC Seoul1 - 1
Pohang SteelersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gangwon FC
#12#20#30#41#54#60#70
Pohang Steelers
#11#21#30#42#53#60#70
Jeonbuk Hyundai Motors
Gwangju Football Club
FC Anyang
Jeju SK FC