Korean K League 112:00 ngày 19/04/2025

Ulsan HD FC
1 - 2

Gangwon FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ulsan HD FCChỉ sốGangwon FC
9Chỉ số 20
1Chỉ số 33
1Chỉ số 80
0Chỉ số 211
14Chỉ số 223
106Chỉ số 2450
155Chỉ số 2374
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Ulsan HD FC
Sơ đồ 4-3-3232496191314736119997
Đội hình xuất phát

J.Moon#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Yoon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Choi#96 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Kim#19 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Kang#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Lee#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Ko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Lacava#36 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

W.Um#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Caju#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Farias#97 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Farias#31

E.Farias#18

E.Farias#5

E.Farias#3

E.Farias#22

E.Farias#27

E.Farias#16

E.Farias#17

E.Farias#26
Gangwon FC
Sơ đồ 4-4-2197472313191814709622
Đội hình xuất phát

K.Lee#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Lee#97 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Shin#47 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Tuci#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Lee#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Gyeong-Min Kim#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kim#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Kim#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Goo#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Choe#96 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Lee#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Lee#33

S.Lee#71

S.Lee#10

S.Lee#39

S.Lee#99

S.Lee#5

S.Lee#6

S.Lee#9

S.Lee#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ulsan HD FC2 - 1
Gangwon FC
Ulsan HD FC2 - 0
Gangwon FC
Gangwon FC1 - 0
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC4 - 0
Gangwon FC
Gangwon FC2 - 0
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC1 - 0
Gangwon FC
Gangwon FC0 - 1
Ulsan HD FC
Gangwon FC1 - 2
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC2 - 1
Gangwon FC
Ulsan HD FC2 - 1
Gangwon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ulsan HD FC
Daegu Football Club0 - 1
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC0 - 0
FC Seoul
Ulsan HD FC2 - 3
Daejeon Hana Citizen
Pohang Steelers1 - 0
Ulsan HD FC
Suwon Football Club1 - 1
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC2 - 0
Jeju SK FC
Ulsan HD FC1 - 0
Jeonbuk Hyundai Motors
Daejeon Hana Citizen0 - 2
Ulsan HD FC
Ulsan HD FC0 - 1
FC Anyang
Buriram United2 - 1
Ulsan HD FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gangwon FC
Gangwon FC1 - 0
Gwangju Football Club
FC Anyang2 - 0
Gangwon FC
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 0
Gangwon FC
Gangwon FC0 - 1
FC Seoul
Jeonbuk Hyundai Motors0 - 1
Gangwon FC
Gangwon FC0 - 0
Jeju SK FC
Gangwon FC2 - 1
Pohang Steelers
Daegu Football Club2 - 1
Gangwon FC
FK Zeljeznicar0 - 1
Gangwon FC
Gangwon FC1 - 2
SK Sigma OlomoucĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ulsan HD FC
#11#21#30#41#59#60#70
Gangwon FC
#12#21#30#43#50#60#70