Korean K League 114:30 ngày 02/03/2025

Gangwon FC
0 - 0

Jeju SK FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gangwon FCChỉ sốJeju SK FC
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
3Chỉ số 216
50Chỉ số 2458
2Chỉ số 30
102Chỉ số 23128
6Chỉ số 25
4Chỉ số 225
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Gangwon FC
Sơ đồ 4-2-3-11972351318699221510
Đội hình xuất phát

K.Lee#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Lee#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tuci#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Choi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Lee#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Kim#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Kim#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Kang#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Lee#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Jin#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Gabriel#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Gabriel#96

V.Gabriel#33

V.Gabriel#16

V.Gabriel#14

V.Gabriel#9

V.Gabriel#39

V.Gabriel#21

V.Gabriel#47

V.Gabriel#34
Jeju SK FC
Sơ đồ 3-4-32135423181422273517
Đội hình xuất phát

C.An#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Jang#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Italo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Song#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Rim#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Oh#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Kim#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

T.An#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Kim#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Lee#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Yu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Yu#10

I.Yu#24

I.Yu#7

I.Yu#40

I.Yu#2

I.Yu#6

I.Yu#16

I.Yu#9

I.Yu#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gangwon FC4 - 0
Jeju SK FC
Jeju SK FC1 - 2
Gangwon FC
Gangwon FC1 - 1
Jeju SK FC
Gangwon FC1 - 1
Jeju SK FC
Jeju SK FC1 - 1
Gangwon FC
Jeju SK FC2 - 2
Gangwon FC
Gangwon FC0 - 1
Jeju SK FC
Jeju SK FC1 - 2
Gangwon FC
Gangwon FC2 - 1
Jeju SK FC
Gangwon FC4 - 2
Jeju SK FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gangwon FC
Gangwon FC2 - 1
Pohang Steelers
Daegu Football Club2 - 1
Gangwon FC
FK Zeljeznicar0 - 1
Gangwon FC
Gangwon FC1 - 2
SK Sigma Olomouc
Gangwon FC0 - 3
CSKA Sofia
Korona Kielce0 - 0
Gangwon FC
Bruk Bet Termalica1 - 2
Gangwon FC
Novi Pazar1 - 1
Gangwon FC
FC Universitatea Cluj4 - 1
Gangwon FC
Gangwon FC1 - 0
Pohang SteelersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jeju SK FC
Jeju SK FC2 - 3
Gimcheon Sangmu Football Club
Jeju SK FC2 - 0
FC Seoul
Daejeon Hana Citizen2 - 1
Jeju SK FC
Jeju SK FC0 - 0
Gwangju Football Club
Daegu Football Club2 - 2
Jeju SK FC
Jeju SK FC1 - 0
Jeonbuk Hyundai Motors
Incheon United Club1 - 2
Jeju SK FC
Jeju SK FC2 - 1
Daejeon Hana Citizen
Jeonbuk Hyundai Motors2 - 1
Jeju SK FC
Gwangju Football Club0 - 2
Jeju SK FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gangwon FC
#10#20#30#42#56#60#70
Jeju SK FC
#10#20#30#40#55#60#70
Ulsan HD FC
FC Anyang
Suwon Football Club