Korean K League 112:00 ngày 13/04/2025

Gangwon FC
1 - 0

Gwangju Football Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gangwon FCChỉ sốGwangju Football Club
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
86Chỉ số 23129
44Chỉ số 2471
6Chỉ số 33
5Chỉ số 222
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
1Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Gangwon FC
Sơ đồ 4-4-2197472313191814709622
Đội hình xuất phát

K.Lee#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Lee#97 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Shin#47 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Tuci#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Lee#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Gyeong-Min Kim#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kim#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Kim#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Goo#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Choe#96 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Lee#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Lee#17

S.Lee#5

S.Lee#10

S.Lee#33

S.Lee#99

S.Lee#6

S.Lee#27

S.Lee#9

S.Lee#21
Gwangju Football Club
Sơ đồ 4-4-212562372155771017
Đội hình xuất phát

K.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Cho#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Byeon#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Ahn#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kim#23 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

J.Asani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Kang#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Park#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Oh#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Choi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Reis#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Reis#22

Reis#11

Reis#4

Reis#18

Reis#88

Reis#8

Reis#41

Reis#70
Reis#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gangwon FC3 - 2
Gwangju Football Club
Gangwon FC2 - 0
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club4 - 2
Gangwon FC
Gwangju Football Club1 - 0
Gangwon FC
Gangwon FC1 - 1
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club0 - 0
Gangwon FC
Gwangju Football Club2 - 2
Gangwon FC
Gangwon FC2 - 1
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club3 - 1
Gangwon FC
Gangwon FC0 - 1
Gwangju Football ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gangwon FC
FC Anyang2 - 0
Gangwon FC
Gimcheon Sangmu Football Club1 - 0
Gangwon FC
Gangwon FC0 - 1
FC Seoul
Jeonbuk Hyundai Motors0 - 1
Gangwon FC
Gangwon FC0 - 0
Jeju SK FC
Gangwon FC2 - 1
Pohang Steelers
Daegu Football Club2 - 1
Gangwon FC
FK Zeljeznicar0 - 1
Gangwon FC
Gangwon FC1 - 2
SK Sigma Olomouc
Gangwon FC0 - 3
CSKA SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gwangju Football Club
Gwangju Football Club2 - 1
Daegu Football Club
Gwangju Football Club1 - 0
Jeju SK FC
Daejeon Hana Citizen1 - 1
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club2 - 3
Pohang Steelers
Gimcheon Sangmu Football Club0 - 0
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club2 - 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe2 - 0
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club2 - 1
FC Anyang
Jeonbuk Hyundai Motors2 - 2
Gwangju Football Club
Gwangju Football Club2 - 2
Buriram UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gangwon FC
#11#21#30#46#55#60#70
Gwangju Football Club
#10#20#30#43#55#60#70
Ulsan HD FC
Suwon Football Club