Korean K League 114:30 ngày 13/04/2025

Jeonbuk Hyundai Motors
1 - 1

Jeju SK FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jeonbuk Hyundai MotorsChỉ sốJeju SK FC
81Chỉ số 2471
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
5Chỉ số 227
4Chỉ số 24
134Chỉ số 23121
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Jeonbuk Hyundai Motors
Sơ đồ 4-3-331232627713497149610
Đội hình xuất phát

B.Song#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kim#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Hong#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Kim#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Kim#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kang#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Park#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Kim#97 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Jeon#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Compagno#96 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Song#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Song#19

M.Song#3

M.Song#25

M.Song#8

M.Song#17

M.Song#1

M.Song#11

M.Song#9

M.Song#94
Jeju SK FC
Sơ đồ 4-3-312226440810524917
Đội hình xuất phát

D.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.An#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Lim#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Song#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Kim#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Lee#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

N.Taehee#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Italo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Choi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Yuri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Yu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Yu#2

I.Yu#27

I.Yu#18

I.Yu#50

I.Yu#14

I.Yu#7

I.Yu#23

I.Yu#3

I.Yu#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 15 | 8 | 5 | 2 | 29 |
| 2 | Daejeon Hana Citizen | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Ulsan HD FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Gimcheon Sangmu Football Club | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | Pohang Steelers | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Gwangju Football Club | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | FC Seoul | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Gangwon FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | FC Anyang | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 10 | Suwon Football Club | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 11 | Jeju SK FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 12 | Daegu Football Club | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jeju SK FC1 - 0
Jeonbuk Hyundai Motors
Jeonbuk Hyundai Motors2 - 1
Jeju SK FC
Jeonbuk Hyundai Motors2 - 1
Jeju SK FC
Jeju SK FC2 - 0
Jeonbuk Hyundai Motors
Jeju SK FC0 - 0
Jeonbuk Hyundai Motors
Jeonbuk Hyundai Motors2 - 0
Jeju SK FC
Jeju SK FC0 - 2
Jeonbuk Hyundai Motors
Jeju SK FC1 - 2
Jeonbuk Hyundai Motors
Jeonbuk Hyundai Motors1 - 0
Jeju SK FC
Jeonbuk Hyundai Motors0 - 2
Jeju SK FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jeonbuk Hyundai Motors
Daejeon Hana Citizen0 - 2
Jeonbuk Hyundai Motors
FC Anyang0 - 1
Jeonbuk Hyundai Motors
Jeonbuk Hyundai Motors2 - 2
Pohang Steelers
Sydney FC3 - 2
Jeonbuk Hyundai Motors
Jeonbuk Hyundai Motors0 - 1
Gangwon FC
Jeonbuk Hyundai Motors0 - 2
Sydney FC
Ulsan HD FC1 - 0
Jeonbuk Hyundai Motors
Jeonbuk Hyundai Motors2 - 2
Gwangju Football Club
Jeonbuk Hyundai Motors1 - 0
Port FC
Jeonbuk Hyundai Motors2 - 1
Gimcheon Sangmu Football ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jeju SK FC
Gwangju Football Club1 - 0
Jeju SK FC
Jeju SK FC1 - 0
Suwon Football Club
Jeju SK FC1 - 3
Daejeon Hana Citizen
Ulsan HD FC2 - 0
Jeju SK FC
Gangwon FC0 - 0
Jeju SK FC
Jeju SK FC2 - 3
Gimcheon Sangmu Football Club
Jeju SK FC2 - 0
FC Seoul
Daejeon Hana Citizen2 - 1
Jeju SK FC
Jeju SK FC0 - 0
Gwangju Football Club
Daegu Football Club2 - 2
Jeju SK FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jeonbuk Hyundai Motors
#11#20#30#41#54#60#70
Jeju SK FC
#11#21#30#42#54#60#70