Czech Third League20:00 ngày 01/11/2025

Jiskra Usti nad Orlici
1 - 3

Jablonec B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jiskra Usti nad OrliciChỉ sốJablonec B
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
4Chỉ số 229
0Chỉ số 80
7Chỉ số 26
6Chỉ số 217
43Chỉ số 2557
85Chỉ số 23104
60Chỉ số 2467
Lineup
Đội hình trận đấu
Jiskra Usti nad Orlici
1930122176113829
Đội hình xuất phát
akumagoa#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Jerabek#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis cada#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip hoffman#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas hrncir#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Hynek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.jarkovsky#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.langer#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
d.ralis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leonardo silva#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marek·Taborsky#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Marek·Taborsky#10
Marek·Taborsky#15
Marek·Taborsky#5
Marek·Taborsky#4
Marek·Taborsky#18
Marek·Taborsky#1
Marek·Taborsky#16
Jablonec B
331072417214195811
Đội hình xuất phát

A.Kotlin#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Breda#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
gideon erewa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Karban#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

evzen maly#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik melka#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yazly nazarov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Obinaiia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
karel svaty#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Švehla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.vosahlik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.vosahlik#22
j.vosahlik#9
j.vosahlik#21
j.vosahlik#1
j.vosahlik#3
j.vosahlik#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jiskra Usti nad Orlici2 - 0
Jablonec B
Jablonec B0 - 1
Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici1 - 1
Jablonec B
Jablonec B2 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
Jablonec B5 - 2
Jiskra Usti nad Orlici
Jablonec B4 - 1
Jiskra Usti nad OrliciĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jiskra Usti nad Orlici
Slovan Liberec II1 - 1
Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici1 - 1
Velke Hamry
Benatky Nad Jizerou2 - 2
Jiskra Usti nad Orlici
Spolana Neratovice3 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
SK Zapy2 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici2 - 0
Sokol Brozany
Jiskra Usti nad Orlici0 - 2
Banik Most-Sous
Jiskra Usti nad Orlici1 - 1
Pardubice B
FK Kolin1 - 1
Jiskra Usti nad Orlici
Teplice B2 - 1
Jiskra Usti nad OrliciĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jablonec B
Jablonec B1 - 0
Teplice B
SK Slovan Varnsdorf1 - 2
Jablonec B
Jablonec B1 - 0
Slovan Velvary
Banik Most-Sous1 - 0
Jablonec B
Spolana Neratovice0 - 1
Jablonec B
Jablonec B0 - 3
Hradec Kralove B
FK Arsenal Česká Lípa2 - 1
Jablonec B
Jablonec B2 - 1
Mlada Boleslav B
Jablonec B5 - 2
FK Kolin
Slovan Liberec II1 - 3
Jablonec BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jiskra Usti nad Orlici
#11#21#30#40#57#60#70
Jablonec B
#13#20#30#42#56#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin