Czech Third League15:15 ngày 11/10/2025

Jablonec B
1 - 0

Slovan Velvary
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jablonec BChỉ sốSlovan Velvary
6Chỉ số 216
0Chỉ số 40
9Chỉ số 227
46Chỉ số 2443
3Chỉ số 21
72Chỉ số 2381
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Jablonec B
212332417205961110
Đội hình xuất phát

S.Lavrincik#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Stepanek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kotlin#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Karban#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

evzen maly#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nykrín#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Pantalon#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Penxa#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Polidar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.vosahlik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Breda#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Breda#7
D.Breda#22
D.Breda#14
D.Breda#12

D.Breda#19
D.Breda#1

D.Breda#8
Slovan Velvary
31272610252435113622
Đội hình xuất phát

Y.Molleja#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Adamec#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maximilien boussou#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oghenekaro etemike#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Heger#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Hronek#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jaroslav radl#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.sow#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Stursa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Sulc#36 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zeman#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Zeman#12

M.Zeman#1
M.Zeman#39
M.Zeman#14
M.Zeman#4
M.Zeman#28
M.Zeman#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jablonec B2 - 3
Slovan Velvary
Slovan Velvary3 - 1
Jablonec B
Jablonec B1 - 3
Slovan Velvary
Slovan Velvary1 - 1
Jablonec B
Jablonec B0 - 3
Slovan Velvary
Slovan Velvary2 - 0
Jablonec B
Slovan Velvary0 - 2
Jablonec B
Slovan Velvary1 - 1
Jablonec BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jablonec B
Banik Most-Sous1 - 0
Jablonec B
Spolana Neratovice0 - 1
Jablonec B
Jablonec B0 - 3
Hradec Kralove B
FK Arsenal Česká Lípa2 - 1
Jablonec B
Jablonec B2 - 1
Mlada Boleslav B
Jablonec B5 - 2
FK Kolin
Slovan Liberec II1 - 3
Jablonec B
Jablonec B3 - 0
Velke Hamry
Benatky Nad Jizerou2 - 2
Jablonec B
Admira Praha3 - 6
Jablonec BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Velvary
Slovan Velvary3 - 5
Slovan Liberec II
Velke Hamry3 - 1
Slovan Velvary
Slovan Velvary2 - 3
Benatky Nad Jizerou
Teplice B5 - 1
Slovan Velvary
Slovan Velvary3 - 3
Spolana Neratovice
Sokol Brozany2 - 1
Slovan Velvary
Slovan Velvary0 - 2
FK Teplice
Slovan Velvary3 - 3
SK Zapy
Pardubice B4 - 1
Slovan Velvary
SK Kosmonosy0 - 3
Slovan VelvaryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jablonec B
#11#21#30#40#53#60#70
Slovan Velvary
#10#20#30#41#51#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
Jiskra Usti nad Orlici
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin