Japanese J2 League11:00 ngày 25/05/2025

Iwaki FC
1 - 2

Vegalta Sendai
Thống kê
Thống kê trận đấu
Iwaki FCChỉ sốVegalta Sendai
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
1Chỉ số 212
0Chỉ số 80
11Chỉ số 24
44Chỉ số 2556
61Chỉ số 2442
89Chỉ số 2384
7Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Iwaki FC
Sơ đồ 3-4-2-1143232824638710
Đội hình xuất phát

Y.Hayasaka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Dohana#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Endo#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Y.Ishida#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Igarashi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Shibata#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Yamashita#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Sakagishi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Kumata#38 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

N.Ishiwatari#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Tanimura#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Tanimura#30

K.Tanimura#13

K.Tanimura#39

K.Tanimura#17

K.Tanimura#5

K.Tanimura#26

K.Tanimura#19

K.Tanimura#15
Vegalta Sendai
Sơ đồ 4-4-23325445391181027947
Đội hình xuất phát

A.Hayashi#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mase#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Inoue#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Sugata#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Ishio#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Goke#11 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

H.Takeda#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Kamada#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Onaiwu#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Eron#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Araki#47 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Araki#18

S.Araki#21

S.Araki#2

S.Araki#19

S.Araki#3

S.Araki#30

S.Araki#99

S.Araki#17

S.Araki#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vegalta Sendai2 - 0
Iwaki FC
Iwaki FC1 - 2
Vegalta Sendai
Iwaki FC2 - 2
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai0 - 1
Iwaki FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iwaki FC
Jubilo Iwata2 - 0
Iwaki FC
Iwaki FC1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Ehime FC1 - 1
Iwaki FC
Iwaki FC1 - 1
Blaublitz Akita
Iwaki FC2 - 1
RB Omiya Ardija
V-Varen Nagasaki3 - 4
Iwaki FC
Kataller Toyama1 - 2
Iwaki FC
Iwaki FC0 - 1
Montedio Yamagata
Ventforet Kofu1 - 0
Iwaki FC
Mito Hollyhock4 - 1
Iwaki FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vegalta Sendai
JEF United Ichihara Chiba0 - 0
Vegalta Sendai
RB Omiya Ardija3 - 0
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai2 - 1
Fujieda MYFC
Vegalta Sendai3 - 1
Renofa Yamaguchi
Ventforet Kofu1 - 2
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai1 - 1
Ehime FC
Roasso Kumamoto0 - 1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai0 - 0
FC Imabari
Vegalta Sendai1 - 0
Blaublitz Akita
Kataller Toyama0 - 1
Vegalta SendaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Iwaki FC
#11#21#30#40#511#60#70
Vegalta Sendai
#12#21#30#41#54#60#70
Tokushima Vortis
Sagan Tosu
Oita Trinita