Japanese J2 League12:00 ngày 17/05/2025

Jubilo Iwata
2 - 0

Iwaki FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jubilo IwataChỉ sốIwaki FC
3Chỉ số 227
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
2Chỉ số 210
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
64Chỉ số 2374
60Chỉ số 2480
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Jubilo Iwata
Sơ đồ 4-3-321853646397231171
Đội hình xuất phát

R.Miura#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Tameda#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Ezaki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Graça#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Matsubara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kaneko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Sumi#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Uehara#7 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

J.Croux#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Peixoto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Masui#71 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Masui#38

K.Masui#33

K.Masui#1

K.Masui#3

K.Masui#25

K.Masui#26

K.Masui#20

K.Masui#50

K.Masui#16
Iwaki FC
Sơ đồ 3-4-2-11432321924638710
Đội hình xuất phát

Y.Hayasaka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Dohana#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Endo#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Y.Ishida#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Igarashi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Onishi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Yamashita#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Sakagishi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Kumata#38 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

N.Ishiwatari#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Tanimura#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Tanimura#21

K.Tanimura#13

K.Tanimura#8

K.Tanimura#5

K.Tanimura#30

K.Tanimura#15

K.Tanimura#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 0
Fujieda MYFC
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 4
Jubilo Iwata
FC Imabari3 - 3
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata0 - 1
Renofa Yamaguchi
Jubilo Iwata0 - 3
Oita Trinita
Blaublitz Akita2 - 1
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 1
Roasso Kumamoto
Jubilo Iwata2 - 1
Shimizu S-Pulse
Montedio Yamagata0 - 0
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata1 - 0
JEF United Ichihara ChibaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iwaki FC
Iwaki FC1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Ehime FC1 - 1
Iwaki FC
Iwaki FC1 - 1
Blaublitz Akita
Iwaki FC2 - 1
RB Omiya Ardija
V-Varen Nagasaki3 - 4
Iwaki FC
Kataller Toyama1 - 2
Iwaki FC
Iwaki FC0 - 1
Montedio Yamagata
Ventforet Kofu1 - 0
Iwaki FC
Mito Hollyhock4 - 1
Iwaki FC
RB Omiya Ardija2 - 2
Iwaki FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jubilo Iwata
#12#21#30#40#56#60#70
Iwaki FC
#10#20#30#41#55#60#70
Tokushima Vortis
Vegalta Sendai
Sagan Tosu