Turkish First League17:30 ngày 08/02/2025

Yeni Malatyaspor
0 - 7

Erzurumspor FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yeni MalatyasporChỉ sốErzurumspor FK
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 80
3Chỉ số 226
4Chỉ số 27
45Chỉ số 2468
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
123Chỉ số 23119
3Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Yeni Malatyaspor
Sơ đồ 4-1-4-12516222348673219
Đội hình xuất phát

M.Salik#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
M.Ulusoy#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Ulaş#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Arslan#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Eray Şişman#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Gök#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
E.Nas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Furkan Söyler#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
U.Taniş#73 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Altunışık#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
E.Savucu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Savucu#99
E.Savucu#27
E.Savucu#33
E.Savucu#13
E.Savucu#98
Erzurumspor FK
Sơ đồ 3-4-1-216533221252815102911
Đội hình xuất phát

A.Dadakdeniz#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Ovacıklı#53 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Kırtay#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Akbaş#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Roshi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Azubuike#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Karakaş#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Giorbelidze#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Tozlu#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80
C.Sylla#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Mamba#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mamba#20

S.Mamba#17

S.Mamba#9
S.Mamba#42

S.Mamba#5

S.Mamba#4

S.Mamba#8

S.Mamba#1

S.Mamba#88

S.Mamba#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Erzurumspor FK3 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 1
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK1 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor1 - 3
Erzurumspor FK
Yeni Malatyaspor3 - 1
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK1 - 3
Yeni MalatyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yeni Malatyaspor
Ankara Keciorengucu7 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor0 - 1
Esenler Erokspor
Pendikspor4 - 0
Yeni Malatyaspor
Genclerbirligi3 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor2 - 4
Boluspor
Iğdır FK3 - 0
Yeni Malatyaspor
Adanaspor3 - 1
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor1 - 3
Kocaelispor
Bandirmaspor2 - 0
Yeni Malatyaspor
Yeni Malatyaspor1 - 4
IstanbulsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Erzurumspor FK
Fenerbahce5 - 0
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK1 - 1
Kocaelispor
Ankaragucu1 - 2
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK2 - 0
Bandirmaspor
Erzurumspor FK0 - 1
Şanlıurfaspor
Erzurumspor FK0 - 1
Goztepe
Umraniyespor0 - 0
Erzurumspor FK
Erzurumspor FK0 - 0
Sakaryaspor
Erzurumspor FK2 - 0
Sakaryaspor
Istanbulspor3 - 2
Erzurumspor FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yeni Malatyaspor
#10#20#30#40#50#60#70
Erzurumspor FK
#17#23#30#40#50#60#70
Karagumruk
Amedspor
Corum FK
Manisa Futbol Kulübü