USL Championship08:00 ngày 08/06/2025

San Antonio
3 - 0

Las Vegas Lights
Thống kê
Thống kê trận đấu
San AntonioChỉ sốLas Vegas Lights
8Chỉ số 213
1Chỉ số 35
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2429
8Chỉ số 227
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 80
84Chỉ số 2371
4Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
San Antonio
Sơ đồ 3-4-2-112321332141841079
Đội hình xuất phát

R.Sánchez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Buckmaster#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Crognale#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Taintor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Luis bustamante#32 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
lucio berron#14 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Soto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

nelson flores#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Haakenson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.LaCava#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.LaCava#5

J.LaCava#34
J.LaCava#13
J.LaCava#52

J.LaCava#94

J.LaCava#17
J.LaCava#55

J.LaCava#8
Las Vegas Lights
Sơ đồ 3-4-2-11285242342641271114
Đội hình xuất phát

N.Ammeter#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S·布鲁尔#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Gärtig#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Howell#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Boudadi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Peeters#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Pearson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
v.covil#41 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Noel#27 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

C.Pinzon#11 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Rodriguez#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Rodriguez#20

J.Rodriguez#7

J.Rodriguez#17

J.Rodriguez#96

J.Rodriguez#9
J.Rodriguez#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
San Antonio1 - 1
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 0
San Antonio
Las Vegas Lights1 - 2
San Antonio
San Antonio1 - 1
Las Vegas Lights
San Antonio2 - 0
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights0 - 2
San Antonio
Las Vegas Lights1 - 1
San Antonio
Las Vegas Lights4 - 2
San Antonio
San Antonio2 - 1
Las Vegas Lights
San Antonio3 - 1
Las Vegas LightsĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Antonio
San Antonio1 - 1
Tulsa Roughneck
Charleston Battery4 - 0
San Antonio
San Antonio1 - 2
Oakland Roots
Rhode Island0 - 0
San Antonio
Phoenix Rising FC0 - 1
San Antonio
San Antonio3 - 2
Colorado Springs
Omaha1 - 0
San Antonio
San Antonio1 - 2
Miami FC
San Antonio1 - 2
Phoenix Rising FC
Lexington2 - 3
San AntonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Las Vegas Lights
Sacramento Republic FC4 - 0
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights0 - 1
Phoenix Rising FC
Las Vegas Lights1 - 2
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC5 - 0
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights0 - 0
Colorado Springs
Las Vegas Lights1 - 0
Loudoun United
Las Vegas Lights2 - 1
AV Alta
Orange County SC1 - 3
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 4
Tulsa Roughneck
Las Vegas Lights2 - 2
Chattanooga Red WolvesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Antonio
#13#22#30#41#54#60#70
Las Vegas Lights
#10#20#30#45#53#60#70
Louisville City FC
North Carolina
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Detroit City
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies
Birmingham Legion
New Mexico United
Monterey Bay FC