Sweden Cup00:30 ngày 25/02/2025

Halmstads
2 - 0

Landskrona BoIS
Thống kê
Thống kê trận đấu
HalmstadsChỉ sốLandskrona BoIS
59Chỉ số 2455
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 26
1Chỉ số 80
9Chỉ số 211
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
7Chỉ số 221
64Chỉ số 2383
Lineup
Đội hình trận đấu
Halmstads
12215261725118920
Đội hình xuất phát

T.Erlandsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Olsson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Gregor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bleon·Kurtulus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Allansson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Boman#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nilsson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Granath#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Mäenpää#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yannick agnero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Chrupalla#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Chrupalla#3

P.Chrupalla#14

P.Chrupalla#10
P.Chrupalla#29

P.Chrupalla#13
P.Chrupalla#22

P.Chrupalla#18

P.Chrupalla#1
P.Chrupalla#4
Landskrona BoIS
2928181312141120162315
Đội hình xuất phát

S.Hildeman#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Sundberg#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.perez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Murbeck#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Jonsson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Jensen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Björkqvist#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

X.Odhiambo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Rahmani#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Nilsson#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

maxmed mohamed#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

maxmed mohamed#3

maxmed mohamed#9

maxmed mohamed#17
maxmed mohamed#22

maxmed mohamed#8

maxmed mohamed#30

maxmed mohamed#24

maxmed mohamed#5

maxmed mohamed#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Halmstads | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Landskrona BoIS | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Gefle IF | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | GAIS | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Karlbergs BK | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Orebro SK | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Elfsborg | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Brommapojkarna | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Orgryte | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | IK Brage | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hacken | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Osters IF | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | IK Sirius FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Helsingborgs | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malmo FF | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Vasteras SK FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Utsiktens BK | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Skovde AIK | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | FC Stockholm Internazionale | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Kalmar | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Varbergs BoIS FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trelleborgs FF | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | AIK | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Degerfors IF | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | IFK Varnamo | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Goteborg | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Djurgardens | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Sandvikens IF | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | IK Oddevold | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Halmstads2 - 1
Landskrona BoIS
Landskrona BoIS2 - 1
Halmstads
Halmstads1 - 1
Landskrona BoIS
Halmstads2 - 1
Landskrona BoIS
Landskrona BoIS0 - 0
Halmstads
Halmstads1 - 1
Landskrona BoIS
Landskrona BoIS3 - 3
Halmstads
Landskrona BoIS0 - 0
Halmstads
Halmstads5 - 1
Landskrona BoIS
Landskrona BoIS0 - 4
HalmstadsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Halmstads
Halmstads4 - 0
Gefle IF
Halmstads2 - 1
Odense BK
Halmstads0 - 3
Viborg
Halmstads3 - 1
Angelholms FF
Halmstads5 - 0
Husqvarna
AIK5 - 1
Halmstads
Halmstads1 - 0
Djurgardens
Hacken0 - 1
Halmstads
Halmstads3 - 1
IK Sirius FK
Hammarby1 - 0
HalmstadsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Landskrona BoIS
Mjallby AIF4 - 0
Landskrona BoIS
Landskrona BoIS4 - 0
Utsiktens BK
Landskrona BoIS0 - 4
Falkenberg
Trelleborgs FF0 - 3
Landskrona BoIS
IFK Varnamo1 - 0
Landskrona BoIS
Landskrona BoIS2 - 2
IFK Varnamo
Utsiktens BK3 - 0
Landskrona BoIS
Landskrona BoIS1 - 1
Degerfors IF
Landskrona BoIS3 - 0
IK Brage
Ostersunds FK2 - 1
Landskrona BoISĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Halmstads
#12#21#30#42#55#60#70
Landskrona BoIS
#10#20#30#41#56#60#70
IFK Norrkoping FK
GAIS
Karlbergs BK
Orebro SK
Elfsborg
Brommapojkarna
Orgryte
Osters IF
Helsingborgs
Malmo FF
Vasteras SK FK
Skovde AIK
FC Stockholm Internazionale
Kalmar
Varbergs BoIS FC
IFK Goteborg
Sandvikens IF
IK Oddevold