Sweden Cup19:00 ngày 02/03/2025

Mjallby AIF
3 - 0

Halmstads
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mjallby AIFChỉ sốHalmstads
7Chỉ số 210
0Chỉ số 40
4Chỉ số 221
79Chỉ số 2422
5Chỉ số 22
97Chỉ số 2364
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Halmstads | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Landskrona BoIS | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Gefle IF | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | GAIS | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Karlbergs BK | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Orebro SK | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Elfsborg | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Brommapojkarna | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Orgryte | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | IK Brage | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hacken | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Osters IF | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | IK Sirius FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Helsingborgs | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malmo FF | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Vasteras SK FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Utsiktens BK | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Skovde AIK | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | FC Stockholm Internazionale | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Kalmar | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Varbergs BoIS FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trelleborgs FF | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | AIK | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Degerfors IF | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | IFK Varnamo | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Goteborg | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Djurgardens | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Sandvikens IF | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | IK Oddevold | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mjallby AIF3 - 1
Halmstads
Halmstads1 - 3
Mjallby AIF
Halmstads1 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF0 - 2
Halmstads
Mjallby AIF0 - 0
Halmstads
Mjallby AIF1 - 2
Halmstads
Halmstads1 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF2 - 0
Halmstads
Halmstads2 - 0
Mjallby AIF
Halmstads3 - 3
Mjallby AIFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mjallby AIF
Gefle IF0 - 5
Mjallby AIF
Mjallby AIF4 - 0
Landskrona BoIS
Mjallby AIF1 - 2
Djurgardens
Mjallby AIF0 - 1
Lyngby BK
Mjallby AIF4 - 0
Roskilde
Hassleholms IF2 - 3
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 0
IFK Goteborg
IK Sirius FK1 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 1
GAIS
Kalmar0 - 3
Mjallby AIFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Halmstads
Halmstads2 - 0
Landskrona BoIS
Halmstads4 - 0
Gefle IF
Halmstads2 - 1
Odense BK
Halmstads0 - 3
Viborg
Halmstads3 - 1
Angelholms FF
Halmstads5 - 0
Husqvarna
AIK5 - 1
Halmstads
Halmstads1 - 0
Djurgardens
Hacken0 - 1
Halmstads
Halmstads3 - 1
IK Sirius FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mjallby AIF
#13#20#30#41#55#60#70
Halmstads
#10#20#30#43#52#60#70
IFK Norrkoping FK
Karlbergs BK
Orebro SK
Elfsborg
Brommapojkarna
Orgryte
IK Brage
Osters IF
Helsingborgs
Malmo FF
Vasteras SK FK
Utsiktens BK
Skovde AIK
Hammarby
FC Stockholm Internazionale
Varbergs BoIS FC
Trelleborgs FF
Degerfors IF
IFK Varnamo
Sandvikens IF
IK Oddevold