Sweden Cup19:00 ngày 16/02/2025

Halmstads
4 - 0

Gefle IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
HalmstadsChỉ sốGefle IF
97Chỉ số 2385
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
3Chỉ số 21
0Chỉ số 33
40Chỉ số 2436
5Chỉ số 211
58Chỉ số 2542
2Chỉ số 221
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Halmstads | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Landskrona BoIS | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Gefle IF | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | GAIS | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Karlbergs BK | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Orebro SK | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Elfsborg | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Brommapojkarna | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Orgryte | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | IK Brage | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hacken | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Osters IF | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | IK Sirius FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Helsingborgs | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malmo FF | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Vasteras SK FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Utsiktens BK | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Skovde AIK | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | FC Stockholm Internazionale | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Kalmar | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Varbergs BoIS FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trelleborgs FF | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | AIK | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Degerfors IF | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | IFK Varnamo | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Goteborg | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Djurgardens | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Sandvikens IF | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | IK Oddevold | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Halmstads1 - 2
Gefle IF
Gefle IF1 - 3
Halmstads
Halmstads0 - 1
Gefle IF
Gefle IF0 - 0
Halmstads
Halmstads3 - 2
Gefle IF
Gefle IF2 - 0
Halmstads
Halmstads2 - 2
Gefle IF
Gefle IF2 - 0
Halmstads
Halmstads2 - 2
Gefle IF
Gefle IF2 - 1
HalmstadsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Halmstads
Halmstads2 - 1
Odense BK
Halmstads0 - 3
Viborg
Halmstads3 - 1
Angelholms FF
Halmstads5 - 0
Husqvarna
AIK5 - 1
Halmstads
Halmstads1 - 0
Djurgardens
Hacken0 - 1
Halmstads
Halmstads3 - 1
IK Sirius FK
Hammarby1 - 0
Halmstads
Halmstads0 - 0
IFK Norrkoping FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gefle IF
GIF Sundsvall3 - 1
Gefle IF
GIF Sundsvall3 - 0
Gefle IF
Gefle IF2 - 0
Utsiktens BK
Trelleborgs FF1 - 0
Gefle IF
Gefle IF1 - 1
IK Oddevold
Gefle IF2 - 1
IK Brage
Helsingborgs4 - 0
Gefle IF
Gefle IF0 - 0
Ostersunds FK
Degerfors IF1 - 0
Gefle IF
Gefle IF2 - 3
OrgryteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Halmstads
#14#22#30#40#53#60#70
Gefle IF
#10#20#30#43#51#60#70
Mjallby AIF
Landskrona BoIS
GAIS
Karlbergs BK
Orebro SK
Elfsborg
Brommapojkarna
Osters IF
Malmo FF
Vasteras SK FK
Skovde AIK
FC Stockholm Internazionale
Kalmar
Varbergs BoIS FC
IFK Varnamo
IFK Goteborg
Sandvikens IF