Iceland Besta-deild karla00:00 ngày 14/04/2025

Afturelding
0 - 0

IBV Vestmannaeyjar
Thống kê
Thống kê trận đấu
AftureldingChỉ sốIBV Vestmannaeyjar
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
72Chỉ số 2369
2Chỉ số 28
40Chỉ số 2452
12Chỉ số 2216
0Chỉ số 40
1Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Afturelding
Sơ đồ 4-2-3-1125233616302177711
Đội hình xuất phát

J.Andresson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Bjarnason#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.M.Palsson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ó.Andrésson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.E.Saevarsson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.B.Barkarson#16 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Sigurjonsson#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.G.Hafthorsson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Johannsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Magnusson#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.G.Ragnarsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.G.Ragnarsson#2

A.G.Ragnarsson#4
A.G.Ragnarsson#10
A.G.Ragnarsson#27
A.G.Ragnarsson#22
A.G.Ragnarsson#19
A.G.Ragnarsson#12

A.G.Ragnarsson#9
A.G.Ragnarsson#8
IBV Vestmannaeyjar
Sơ đồ 4-4-212325262262524845
Đội hình xuất phát

M.Zapytowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.I.Kristinsson#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.A.Magnússon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Mattias edeland#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.O.Fridriksson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Heidarsson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
m.tomic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.F.Hilmarsson#25 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
HermannThor·Ragnarsson#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

bjorn bjarki gunnarsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Baxter#45 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Baxter#9

T.Baxter#11

T.Baxter#67

T.Baxter#4
T.Baxter#44
T.Baxter#21

T.Baxter#14
T.Baxter#3

T.Baxter#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IBV Vestmannaeyjar2 - 3
Afturelding
Afturelding0 - 3
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar2 - 0
Afturelding
Afturelding0 - 5
IBV Vestmannaeyjar
Afturelding2 - 5
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar1 - 0
Afturelding
Afturelding1 - 2
IBV VestmannaeyjarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Afturelding
Breidablik2 - 0
Afturelding
Afturelding1 - 2
HK Kópavogur
IR Reykjavik3 - 1
Afturelding
Hafnarfjordur3 - 6
Afturelding
Afturelding4 - 0
Thor Akureyri
Fram Reykjavik2 - 2
Afturelding
Keflavik0 - 1
Afturelding
Fjolnir0 - 0
Afturelding
Afturelding3 - 1
Fjolnir
Afturelding3 - 0
IR ReykjavikĐối chiếu
Phong độ gần đây của IBV Vestmannaeyjar
Vikingur Reykjavik2 - 0
IBV Vestmannaeyjar
UMF Selfoss1 - 1
IBV Vestmannaeyjar
KR Reykjavik6 - 3
IBV Vestmannaeyjar
Leiknir Reykjavik2 - 3
IBV Vestmannaeyjar
Keflavik1 - 0
IBV Vestmannaeyjar
Stjarnan Gardabaer3 - 2
IBV Vestmannaeyjar
Leiknir Reykjavik1 - 1
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar6 - 0
Grindavik
Keflavik3 - 2
IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar2 - 3
AftureldingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Afturelding
#10#20#30#42#52#60#70
IBV Vestmannaeyjar
#10#20#30#44#58#60#70
Vestri
Valur Reykjavik
Akranes
KA Akureyri