Danish 1st Division20:00 ngày 01/11/2025

Middelfart Boldklub
1 - 2

Aalborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Middelfart BoldklubChỉ sốAalborg
6Chỉ số 214
0Chỉ số 41
5Chỉ số 223
46Chỉ số 2430
112Chỉ số 2381
60Chỉ số 2540
1Chỉ số 80
4Chỉ số 24
2Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Middelfart Boldklub
Sơ đồ 5-4-1173417251826112710
Đội hình xuất phát

C.Radza#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Linnet#7 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

M.Kristensen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Vetter#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Greve#17 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Pedersen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Wielzen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Juul-Sandberg#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Villemoes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Hansen#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Akalé#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Akalé#22

A.Akalé#2

A.Akalé#8

A.Akalé#16

A.Akalé#77

A.Akalé#6

A.Akalé#23

A.Akalé#15

A.Akalé#21
Aalborg
Sơ đồ 4-3-31342452117827911
Đội hình xuất phát

V.Müller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Andersson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Hansen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.A.Arnórsson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Nielsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bomholt#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Jasson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Hapnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.John#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Helenius#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Hansen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Hansen#40

K.Hansen#26

K.Hansen#25

K.Hansen#39

K.Hansen#10

K.Hansen#15

K.Hansen#28

K.Hansen#18

K.Hansen#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aalborg4 - 0
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub1 - 2
Aalborg
Middelfart Boldklub0 - 2
AalborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Middelfart Boldklub
Kolding FC1 - 0
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub0 - 3
AC Horsens
Middelfart Boldklub1 - 2
Hillerod Fodbold
Boldklubben af 18931 - 0
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub1 - 0
Kolding FC
Aalborg4 - 0
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub1 - 2
Silkeborg
Middelfart Boldklub2 - 2
Lyngby BK
Middelfart Boldklub2 - 2
Aarhus Fremad
Hvidovre IF2 - 2
Middelfart BoldklubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aalborg
Aalborg3 - 2
Lyngby BK
Boldklubben af 18932 - 2
Aalborg
Aalborg2 - 1
Herfolge Boldklub Koge
Lyngby BK2 - 1
Aalborg
Aalborg3 - 0
Boldklubben af 1893
Aalborg0 - 3
Midtjylland
Aalborg4 - 0
Middelfart Boldklub
Marstal Rise1 - 6
Aalborg
Aarhus Fremad5 - 1
Aalborg
Aalborg4 - 0
Hvidovre IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Middelfart Boldklub
#11#20#30#42#54#60#70
Aalborg
#12#21#31#43#54#60#70
Esbjerg
Hobro