Finnish Veikkausliiga19:00 ngày 24/08/2025

HJK Helsinki
8 - 2

IFK Mariehamn
Thống kê
Thống kê trận đấu
HJK HelsinkiChỉ sốIFK Mariehamn
0Chỉ số 41
10Chỉ số 221
138Chỉ số 2335
99Chỉ số 2414
10Chỉ số 20
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 30
2Chỉ số 80
15Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
HJK Helsinki
Sơ đồ 4-2-3-13223613108172174
Đội hình xuất phát

R.Friedrich#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Lyons-Foster#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Antzoulas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Tikkanen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Simojoki#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Lingman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Kanelopoulos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Besuijen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Mentu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Hostikka#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ring#4 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ring#19

A.Ring#31

A.Ring#16

A.Ring#15

A.Ring#41

A.Ring#5

A.Ring#99

A.Ring#28

A.Ring#27
IFK Mariehamn
Sơ đồ 5-3-232283041433232018167
Đội hình xuất phát

M.Riikonen#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Nissinen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Okereke#30 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

P.Lindgren#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Fonsell#14 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Enqvist#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.vanderHeyden#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Patut#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Olawale#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Huttunen#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

KoredeDavid#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

KoredeDavid#43

KoredeDavid#8

KoredeDavid#6
KoredeDavid#1

KoredeDavid#21

KoredeDavid#2

KoredeDavid#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IFK Mariehamn0 - 4
HJK Helsinki
HJK Helsinki2 - 1
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn1 - 2
HJK Helsinki
HJK Helsinki2 - 1
IFK Mariehamn
HJK Helsinki1 - 0
IFK Mariehamn
HJK Helsinki4 - 2
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn0 - 0
HJK Helsinki
HJK Helsinki3 - 0
IFK Mariehamn
HJK Helsinki1 - 0
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn2 - 1
HJK HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của HJK Helsinki
HJK Helsinki1 - 0
AC Oulu
FC Haka1 - 2
HJK Helsinki
HJK Helsinki5 - 1
Ilves Tampere
HJK Helsinki1 - 4
Inter Turku
HJK Helsinki2 - 2
Arda
Gnistan Helsinki2 - 4
HJK Helsinki
Arda0 - 0
HJK Helsinki
HJK Helsinki3 - 1
AC Oulu
HJK Helsinki4 - 0
NSI Runavik
NSI Runavik4 - 0
HJK HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Mariehamn
IFK Mariehamn3 - 0
KTP Kotka
IFK Mariehamn2 - 5
Gnistan Helsinki
Vaasa VPS1 - 1
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn0 - 1
AC Oulu
IFK Mariehamn1 - 1
FC Haka
Jaro1 - 1
IFK Mariehamn
Inter Turku0 - 0
IFK Mariehamn
SJK Seinajoen4 - 1
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn1 - 0
KuPs
IFK Mariehamn1 - 5
Vaasa VPSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HJK Helsinki
#18#23#30#42#510#60#70
IFK Mariehamn
#12#21#31#40#50#60#70