Finnish Veikkausliiga22:30 ngày 20/07/2025

HJK Helsinki
3 - 1

AC Oulu
Thống kê
Thống kê trận đấu
HJK HelsinkiChỉ sốAC Oulu
69Chỉ số 2470
4Chỉ số 225
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
7Chỉ số 215
0Chỉ số 40
120Chỉ số 23117
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
HJK Helsinki
Sơ đồ 4-3-32528631327815214299
Đội hình xuất phát

T.Nijhuis#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ylitolva#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Tikkanen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

g.antzoulas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Simojoki#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Kouassivi-Benissan#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Kanelopoulos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Kallinen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Mentu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Meriluoto#42 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Michel#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Michel#10

B.Michel#7

B.Michel#49

B.Michel#24

B.Michel#2

B.Michel#4

B.Michel#95

B.Michel#1

B.Michel#20
AC Oulu
Sơ đồ 5-2-31538293318171914922
Đội hình xuất phát

W.Eskelinen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pitkanen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Bergsma#38 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

santeri silander#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Koskela#33 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Cassama#18 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

O.Tiihonen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

A.Paananen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

N.Jokelainen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Rennicks#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Kaukua#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Kaukua#26

T.Kaukua#37
T.Kaukua#21

T.Kaukua#3

T.Kaukua#16

T.Kaukua#4

T.Kaukua#23
T.Kaukua#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Oulu0 - 4
HJK Helsinki
HJK Helsinki3 - 0
AC Oulu
AC Oulu1 - 0
HJK Helsinki
AC Oulu1 - 3
HJK Helsinki
HJK Helsinki1 - 1
AC Oulu
HJK Helsinki2 - 1
AC Oulu
AC Oulu1 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki0 - 1
AC Oulu
AC Oulu2 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki3 - 1
AC OuluĐối chiếu
Phong độ gần đây của HJK Helsinki
HJK Helsinki4 - 0
NSI Runavik
NSI Runavik4 - 0
HJK Helsinki
Vaasa VPS0 - 2
HJK Helsinki
HJK Helsinki2 - 3
Jaro
KuPs3 - 0
HJK Helsinki
Klubi 04 Helsinki0 - 4
HJK Helsinki
HJK Helsinki3 - 1
FC Haka
AC Oulu0 - 4
HJK Helsinki
Mikkelin Palloilijat0 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki0 - 0
KuPsĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Oulu
AC Oulu3 - 2
KTP Kotka
AC Oulu2 - 2
KuPs
AC Oulu2 - 1
Vaasa VPS
AC Oulu2 - 0
SJK Seinajoen
Jaro2 - 1
AC Oulu
AC Oulu0 - 4
HJK Helsinki
AC Oulu1 - 1
PK-35 Vantaa
AC Oulu2 - 2
SJK Seinajoen
AC Oulu2 - 1
Vantaa
Ilves Tampere0 - 0
AC OuluĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HJK Helsinki
#13#22#30#41#54#60#70
AC Oulu
#11#20#30#41#57#60#70
Inter Turku
Gnistan Helsinki
IFK Mariehamn